Bài Thuốc Cổ Phương Điều Trị Yếu Sinh Lý Nam Giới – Tinh Hoa Y Học Cổ Truyền

Theo dõi Nhất Nam Y Viện trên goole news

Nhất Nam Y Viện – Quý độc giả thân mến,

Y học cổ truyền Việt Nam và Trung Hoa có bề dày hàng ngàn năm lịch sử trong việc điều trị các chứng bệnh liên quan đến sinh lý nam giới. Qua thực tiễn lâm sàng lâu dài, các danh y đời xưa đã để lại cho chúng ta những bài thuốc cổ phương quý giá, được kiểm chứng qua nhiều thế hệ. Dưới đây, Nhất Nam Y Viện xin giới thiệu chi tiết 5 bài thuốc nổi tiếng nhất trong điều trị yếu sinh lý nam.


1. TỨ DIỆU HOÀN (四妙丸) – Bổ Thận Tráng Dương

Nguồn Gốc Và Lịch Sử

Tứ Diệu Hoàn có nguồn gốc từ y thư “Đơn Khê Tâm Pháp” (丹溪心法) của danh y Chu Đan Khê (朱丹溪) đời Nguyên. Đây là một trong những bài thuốc kinh điển được sử dụng rộng rãi để điều trị các chứng bệnh do thấp nhiệt hạ chú.

Thành Phần Và Công Dụng

Công thức cổ truyền gồm 4 vị:

  1. Hoàng Bá (黃柏 – Phellodendri Cortex) – 120g
    • Tính vị: Khổ, hàn
    • Quy kinh: Thận, bàng quang
    • Công dụng: Thanh nhiệt táo thấp, tả hỏa giải độc, đặc biệt thanh tả hạ tiêu thấp nhiệt
  2. Thương Truật (蒼朮 – Atractylodis Rhizoma) – 120g
    • Tính vị: Khổ tân, ôn
    • Quy kinh: Tỳ, vị, can
    • Công dụng: Táo thấp kiện tỳ, khứ ph风thấp
  3. Ý Dĩ Nhân (薏苡仁 – Coicis Semen) – 120g
    • Tính vị: Cam đạm, lương
    • Quy kinh: Tỳ, vị, phế
    • Công dụng: Lợi thủy thấm thấp, kiện tỳ chỉ tả
  4. Hoài Ngưu Tất (懷牛膝 – Achyranthis Bidentatae Radix) – 90g
    • Tính vị: Khổ toan, bình
    • Quy kinh: Can, thận
    • Công dụng: Hoạt huyết thông kinh, bổ can thận, dẫn huyết hỏa hạ hành

Cơ Chế Tác Dụng Theo YHCT

Phân tích dược lý:

  • Hoàng Bá thanh tả thận hỏa, trừ thấp nhiệt hạ tiêu
  • Thương Truật táo thấp vận tỳ, đẩy lùi tà khí
  • Ý Dĩ thấm thấp, lợi tiểu, trợ Thương Truật
  • Hoài Ngưu Tất dẫn dược hạ hành, tăng cường tác dụng thanh hạ tiêu

Kết hợp 4 vị tạo nên “diệu dụng”:

  • Vừa thanh nhiệt, vừa táo thấp
  • Vừa trị biểu, vừa trị bản
  • Đặc biệt hiệu quả với chứng thấp nhiệt hạ chú

Chỉ Định Sử Dụng

Thể bệnh phù hợp:

  • Thấp nhiệt hạ chú: Chân gối nặng nề, đau rát
  • Tiểu ít, màu vàng đỏ, nóng rát
  • Lưỡi đỏ, rêu vàng dày nhờn
  • Mạch trượt sác

Triệu chứng sinh lý nam:

  • Âm nang ẩm ướt, ngứa
  • Dương vật nóng rát, đau khi cương
  • Xuất tinh sớm do hạ tiêu thấp nhiệt
  • Ham muốn tăng nhưng không kiểm soát được

Liều Dùng Và Cách Sử Dụng

Liều cổ phương:

  • Tán mịn thành bột, trộn mật ong thành hoàn
  • Mỗi hoàn nặng 6-9g
  • Uống 1-2 hoàn/lần, ngày 2 lần
  • Uống với nước ấm, trước bữa ăn 30 phút

Liều hiện đại:

  • Sắc thuốc: Mỗi thang 30-40g tổng lượng
  • Sắc với 500ml nước còn 300ml
  • Chia 2 lần uống trong ngày

Lưu Ý Khi Sử Dụng

Chống chỉ định:

  • Thận dương hư, sợ lạnh, tinh lạnh
  • Tỳ vị hư hàn, đại tiện lỏng
  • Phụ nữ mang thai

Điều chỉnh theo thể trạng:

  • Nếu hỏa vượng: Tăng Hoàng Bá
  • Nếu thấp trọng: Tăng Thương Truật, Ý Dĩ
  • Kết hợp Tri Mẫu nếu âm hư nhiệt thịnh

2. LỤC VỊ ĐỊA HOÀNG HOÀN (六味地黃丸) – Bổ Thận Tư Âm

Nguồn Gốc Và Lịch Sử

Lục Vị Địa Hoàng Hoàn là “Thủy tổ bổ âm” trong Y học cổ truyền, xuất xứ từ bài “Thận Khí Hoàn” trong y thư “Kim Quỹ Yếu Lược” của Trương Trọng Cảnh. Sau đó được danh y Tiền Ất (錢乙) đời Tống cải biên, bỏ Phụ Tử và Quế Chi để trở thành bài thuốc bổ âm “bình hòa” không hàn không nhiệt.

Thành Phần Và Công Dụng

Công thức kinh điển “Tam bổ tam tả”:

TAM BỔ (3 vị bổ chính):

  1. Thục Địa Hoàng (熟地黃) – 24g
    • Tính vị: Cam, vi ôn
    • Quy kinh: Can, thận, tâm
    • Công dụng: Bổ huyết, tư âm, ích tinh, tủy cốt
    • Vai trò: Quân dược – bổ thận âm, ích tinh huyết
  2. Sơn Thù Ngô (山茱萸) – 12g
    • Tính vị: Toan, vi ôn
    • Quy kinh: Can, thận
    • Công dụng: Bổ ích can thận, sáp tinh cố thoát
    • Vai trò: Thần dược – giúp Thục Địa bổ can thận, thu liễm tinh khí
  3. Hoài Sơn Dược (懷山藥) – 12g
    • Tính vị: Cam, bình
    • Quy kinh: Tỳ, phế, thận
    • Công dụng: Bổ tỳ dưỡng vị, sinh tinh chỉ tả
    • Vai trò: Thần dược – bổ hậu thiên, sinh khí huyết

TAM TẢ (3 vị tả phụ – tả để bổ không trệ):

  1. Trạch Tả (澤瀉) – 9g
    • Tính vị: Cam đạm, hàn
    • Quy kinh: Thận, bàng quang
    • Công dụng: Lợi thủy thấm thấp, tả thận hỏa
    • Vai trò: Chế Thục Địa không quá nhiệt nhuận
  2. Mẫu Đan Bì (牡丹皮) – 9g
    • Tính vị: Khổ tân, vi hàn
    • Quy kinh: Tâm, can, thận
    • Công dụng: Thanh nhiệt lương huyết, hoạt huyết hóa ứ
    • Vai trò: Chế Sơn Thù Ngô không quá ôn sáp
  3. Phục Linh (茯苓) – 9g
    • Tính vị: Cam đạm, bình
    • Quy kinh: Tâm, tỳ, thận
    • Công dụng: Lợi thủy thấm thấp, kiện tỳ an thần
    • Vai trò: Trợ Hoài Sơn kiện vận tỳ khí

Cơ Chế Tác Dụng – Triết Lý “Tam Bổ Tam Tả”

Nguyên lý phối hợp:

  • Bổ mà không trệ: Thục Địa nhuận mà có Trạch Tả thấm
  • Tả mà không thương: Tả bớt hư hỏa chứ không tả chính khí
  • Bổ hậu thiên sinh tiên thiên: Hoài Sơn kiện tỳ, nuôi dưỡng thận

Tác dụng toàn diện:

  • Bổ âm thận, ích tinh huyết
  • Thanh hư hỏa, trừ hư nhiệt
  • Kiện tỳ vị, sinh hóa nguồn

Chỉ Định Sử Dụng

Thể bệnh: Thận âm hư

Triệu chứng:

  • Đau mỏi lưng gối, mềm yếu chân tay
  • Hoa mắt, ù tai, nghe kém
  • Di tinh, mộng tinh, xuất tinh sớm
  • Đổ mồ hôi trộm, nóng bừng chiều tối
  • Khô họng, tiểu ít màu vàng
  • Lưỡi đỏ ít rêu hoặc bóng
  • Mạch tế sác

Ứng dụng trong yếu sinh lý:

  • Xuất tinh sớm do thận âm hư
  • Giảm ham muốn kèm hư nhiệt
  • Di tinh, mộng tinh thường xuyên
  • Rối loạn cương do âm hư hỏa vượng

Các Biến Thể Nổi Tiếng

  1. Tri Bá Địa Hoàng Hoàn (知柏地黃丸)
    • Thêm: Tri Mẫu, Hoàng Bá
    • Tác dụng: Tăng cường thanh hư hỏa
    • Chỉ định: Âm hư hỏa vượng rõ rệt
  2. Mạch Vị Địa Hoàng Hoàn (麥味地黃丸)
    • Thêm: Mạch Môn, Ngũ Vị Tử
    • Tác dụng: Bổ phế thận, ích khí âm
    • Chỉ định: Thận phế âm hư
  3. Minh Mục Địa Hoàng Hoàn (明目地黃丸)
    • Thêm: Đương Quy, Bạch Thược, Câu Kỷ Tử…
    • Tác dụng: Bổ thận, dưỡng can, minh mục
    • Chỉ định: Can thận âm hư, mắt mờ

Liều Dùng Và Cách Sử Dụng

Dạng hoàn:

  • Liều: 6-9g/lần, ngày 2-3 lần
  • Uống với nước muối loãng hoặc nước ấm
  • Thời gian: Sau bữa ăn 30 phút

Dạng thang:

  • Tổng lượng: 60-70g/thang
  • Sắc với 600ml nước còn 300ml
  • Chia 2 lần uống sáng tối

Liệu trình:

  • Cấp: 1-2 tháng
  • Mạn tính: 3-6 tháng
  • Uống liên tục, đánh giá hiệu quả mỗi tháng

Lưu Ý Khi Sử Dụng

Nên dùng khi:

  • Lưỡi đỏ, ít rêu hoặc bóng
  • Có biểu hiện hư nhiệt
  • Thể trạng âm hư rõ ràng

Không nên dùng khi:

  • Tỳ vị hư hàn, ăn kém, phân lỏng
  • Yang hư sợ lạnh, chân tay lạnh
  • Thấp đàm nhiều, rêu lưỡi dày nhờn

Phối hợp:

  • Kết hợp Tứ Quân Tử Thang nếu tỳ khí hư
  • Kết hợp Kim Quỹ Thận Khí Hoàn nếu có dương hư

3. KIM QUỸ THẬN KHÍ HOÀN (金匱腎氣丸) – Ôn Bổ Thận Dương

Nguồn Gốc Và Lịch Sử

Kim Quỹ Thận Khí Hoàn, còn gọi là “Thận Khí Hoàn”, xuất xứ từ kinh điển y thư “Kim Quỹ Yếu Lược” (金匱要略) của Trương Trọng Cảnh – “Y Thánh” đời Hán. Đây là bài thuốc tổ trong việc điều trị thận dương hư, được mệnh danh là “Tổ phương ôn bổ thận dương”.

Thành Phần Và Công Dụng

Công thức “Lục Vị + Nhị Vị”:

Nền tảng Lục Vị Địa Hoàng:

  1. Thục Địa Hoàng – 24g
  2. Sơn Thù Ngô – 12g
  3. Hoài Sơn Dược – 12g
  4. Trạch Tả – 9g
  5. Mẫu Đan Bì – 9g
  6. Phục Linh – 9g

Thêm 2 vị ôn dương:

  1. Phụ Tử (附子 – Aconiti Lateralis Radix Praeparata) – 6-9g
    • Tính vị: Tân, cam, đại nhiệt, độc
    • Quy kinh: Tâm, thận, tỳ
    • Công dụng: Hồi dương cứu nghịch, bổ hỏa trợ dương
    • Vai trò: Đại ôn thận dương, thông đạt thập nhị kinh
  2. Quế Chi (桂枝 – Cinnamomi Ramulus) – 6-9g
    • Tính vị: Tân, cam, ôn
    • Quy kinh: Tâm, phế, bàng quang
    • Công dụng: Ôn thông kinh mạch, trợ dương hóa khí
    • Vai trò: Thông dương, hóa khí, dẫn hỏa quy nguyên

Cơ Chế Tác Dụng – Triết Lý “Thiểu Hỏa Sinh Khí”

Nguyên lý phối hợp độc đáo:

  • “Ôn mà không táo”: Phụ Tử, Quế Chi ôn dương nhưng có Lục Vị Địa Hoàng tư âm, nên dương được bổ mà âm không tổn
  • “Dương trung cầu âm”: Trong bổ dương có bổ âm, âm dương tương sinh
  • “Dẫn hỏa quy nguyên”: Quế Chi dẫn hư dương bên trên xuống dưới, về với thủy phủ

Tác dụng toàn diện:

  • Ôn bổ thận dương, chấn phấn dương khí
  • Hoá khí hành thủy, lợi tiểu tiêu thũng
  • Tư bổ thận âm, âm dương song bổ

Chỉ Định Sử Dụng

Thể bệnh: Thận dương hư

Triệu chứng chính:

  • Đau mỏi lưng gối, chân tay không ấm
  • Sợ lạnh, ưa ấm, mệt mỏi thần mệt
  • Tiểu đêm nhiều, tiểu không tận, hoặc ít tiểu phù thũng
  • Lưỡi nhạt bạch, ẩm, rêu trắng mỏng
  • Mạch trầm tế vô lực hoặc trầm chí

Ứng dụng trong yếu sinh lý:

  • Rối loạn cương dương do thận dương hư
  • Giảm ham muốn, lãnh đạm tình dục
  • “Cậu nhỏ” lạnh, co rút
  • Tinh lạnh, ít tinh
  • Xuất tinh chậm hoặc không xuất tinh

Các chứng bệnh khác:

  • Tiểu đường (thận dương hư)
  • Phù thũng (thủy khí lăng tâm)
  • Hen suyễn (thận không nạp khí)
  • Mãn kinh (thận khí hư suy)

Các Biến Thể Nổi Tiếng

  1. Tế Sinh Thận Khí Hoàn (濟生腎氣丸)
    • Thêm: Ngưu Tất, Xa Tiền Tử
    • Tác dụng: Tăng lợi thủy tiêu thũng
    • Chỉ định: Thận hư, thủy thũng, khó tiểu
  2. Thập Bổ Hoàn (十補丸)
    • Thêm: Ngũ Vị Tử, Thố Ty Tử
    • Tác dụng: Tăng ích khí bổ tinh
    • Chỉ định: Thận phế lưỡng hư

Liều Dùng Và Cách Sử Dụng

Dạng hoàn:

  • Liều: 6-9g/lần, ngày 2-3 lần
  • Uống với nước gừng hoặc nước muối loãng ấm
  • Thời gian: Trước bữa ăn 30 phút hoặc đói bụng

Dạng thang:

  • Tổng lượng: 70-90g/thang
  • Phụ Tử cần tiên tiễn (sắc trước) 30-60 phút
  • Sắc với 700ml nước còn 350ml
  • Chia 2-3 lần uống trong ngày

Liệu trình:

  • Cấp tính: 2-4 tuần
  • Mạn tính: 3-6 tháng
  • Theo dõi sát, điều chỉnh liều kịp thời

Lưu Ý Khi Sử Dụng

Quan trọng về Phụ Tử:

  • Phải dùng Phụ Tử CHẾ (đã qua chế biến)
  • Sắc trước 30-60 phút để giảm độc
  • Nếu xuất hiện tê lưỡi, tê môi → giảm liều hoặc ngừng
  • Không dùng với Bán Hạ, Qua Lâu, Bối Mẫu, Bạch Liệm

Chống chỉ định:

  • Âm hư hỏa vượng (lưỡi đỏ, rêu vàng)
  • Thực nhiệt trong người
  • Phụ nữ mang thai
  • Cao huyết áp nặng chưa kiểm soát

Dấu hiệu cần ngừng thuốc:

  • Miệng khô, lưỡi đỏ, táo bón
  • Nóng trong người, bứt rứt
  • Huyết áp tăng cao bất thường

4. TẢ QUY HOÀN (左歸丸) – Bổ Thận Tư Âm Chuyên Sâu

Nguồn Gốc Và Lịch Sử

Tả Quy Hoàn do danh y Trương Cảnh Nhạc (張景岳) đời Minh sáng tạo, ghi trong y thư “Cảnh Nhạc Toàn Thư” (景岳全書). Bài thuốc này được xem là “Đại bổ chân âm”, mạnh hơn Lục Vị Địa Hoàng Hoàn trong việc tư bổ thận âm.

Thành Phần Và Công Dụng

Công thức 8 vị thuần bổ:

  1. Thục Địa Hoàng (熟地黃) – 120g
    • Vai trò: Quân dược – đại bổ tinh huyết, nhuận tháo đất
  2. Sơn Dược (山藥) – 60g
    • Vai trò: Thần dược – bổ tỳ âm, ích thận khí
  3. Câu Kỷ Tử (枸杞子) – 60g
    • Tính vị: Cam, bình
    • Công dụng: Bổ can thận, ích tinh minh mục
    • Vai trò: Thần dược – bổ can thận âm, ích tinh huyết
  4. Sơn Thù Ngô (山茱萸) – 60g
    • Vai trò: Bổ can thận, sáp tinh cố thoát
  5. Xuyên Ngưu Tất (川牛膝) – 45g
    • Công dụng: Bổ can thận, dẫn huyết hạ hành
    • Vai trò: Dẫn dược, trừ phiệt lật
  6. Lộc Giác Giao (鹿角膠) – 60g
    • Tính vị: Cam, ôn
    • Công dụng: Bổ tinh, dưỡng huyết, ích dương
    • Vai trò: Bổ dương trong âm, dương trung cầu âm
  7. Quy Bản Giao (龜板膠) – 60g
    • Tính vị: Cam, hàn
    • Công dụng: Tư âm tiềm dương, ích thận kiện cốt
    • Vai trò: Đại bổ chân âm, âm trung cầu dương
  8. Thố Ty Tử (菟絲子) – 60g
    • Tính vị: Tân, cam, bình
    • Công dụng: Bổ thận ích tinh, dưỡng can minh mục
    • Vai trò: Bổ thận dương trong âm

Cơ Chế Tác Dụng – Triết Lý “Chân Âm”

Đặc điểm nổi bật:

  • Thuần bổ không tả: Khác Lục Vị Địa Hoàng, không có “tam tả”
  • Bổ âm kiêm dương: Có Lộc Giác Giao, Quy Bản Giao – âm dương song bổ
  • Bổ tiên thiên vi chủ: Trọng dụng bổ thận tinh

“Tả” trong “Tả Quy”:

  • Tả = Bên trái = Dương = Chủ sinh trưởng
  • Quy về nguồn gốc sinh mệnh = Bổ thận âm

Chỉ Định Sử Dụng

Thể bệnh: Chân âm bất túc (Thận âm hư nặng)

Triệu chứng:

  • Đau mỏi lưng gối, mềm yếu chân tay nặng
  • Hoa mắt ù tai, răng lung lay, tóc bạc sớm
  • Di tinh, mộng tinh thường xuyên
  • Khô miệng họng, nóng bừng đổ mồ hôi đêm
  • Tinh thần mệt mỏi, hay quên
  • Lưỡi đỏ bóng, ít nước bọt
  • Mạch tế sác vô lực

Ứng dụng trong yếu sinh lý:

  • Xuất tinh sớm, di tinh nặng do thận âm hư sâu
  • Giảm ham muốn kèm tiêu hao, gầy yếu
  • Tinh ít, loãng, ảnh hưởng sinh sản
  • Mệt mỏi sau quan hệ kéo dài nhiều ngày

Bệnh lý khác:

  • Lão suy sớm (anti-aging)
  • Loãng xương
  • Suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ
  • Mãn kinh sớm, vô kinh

So Sánh Với Lục Vị Địa Hoàng Hoàn

Tiêu chí Lục Vị Địa Hoàng Tả Quy Hoàn
Mức độ bổ Bình hòa Mạnh
Cấu trúc Tam bổ tam tả Thuần bổ
Thể bệnh Thận âm hư nhẹ-vừa Thận âm hư nặng
Tính chất Bổ bình hòa Bổ nhuận, trệ hơn
Đối tượng Người trung niên Người cao tuổi, suy yếu

Liều Dùng Và Cách Sử Dụng

Dạng hoàn:

  • Liều: 9-12g/lần, ngày 2 lần
  • Uống với nước muối loãng ấm
  • Uống lúc đói hoặc trước bữa ăn

Dạng thang:

  • Tổng lượng: 200-300g/thang (liều gốc rất lớn)
  • Hiện đại thường giảm còn 80-100g/thang
  • Lộc Giác Giao, Quy Bản Giao: Hòa tan vào thuốc đã sắc

Liệu trình:

  • Tối thiểu: 2-3 tháng
  • Lý tưởng: 6-12 tháng
  • Cần kiên trì lâu dài

Lưu Ý Khi Sử Dụng

Nên dùng khi:

  • Thận âm hư rõ ràng, kéo dài
  • Người gầy yếu, âm hư rõ
  • Lưỡi đỏ bóng, ít rêu

Không nên dùng khi:

  • Tỳ vị yếu, ăn kém, phân lỏng
  • Thấp đàm ứ trệ (lưỡi rêu dày nhờn)
  • Cảm mạo, nhiễm trùng cấp

Phối hợp:

  • Kết hợp Tứ Quân Tử nếu tỳ khí hư
  • Kết hợp Nhị Trần Thang nếu có đàm thấp

5. QUY TỲ HOÀN (歸脾丸) – Kiện Tỳ Bổ Huyết, An Thần Ích Trí

Nguồn Gốc Và Lịch Sử

Quy Tỳ Hoàn xuất xứ từ “Tế Sinh Phương” (濟生方) đời Tống, do danh y Nghiêm Dụng Hòa sáng tạo. Về sau được Tiết Kỷ (薛己) đời Minh bổ sung thêm Đương Quy và Viễn Chí, hoàn thiện thành công thức kinh điển như hiện nay.

Thành Phần Và Công Dụng

Công thức 14 vị:

Nhóm bổ khí kiện tỳ:

  1. Nhân Sâm (人參) – 9g
    • Vai trò: Quân dược – đại bổ nguyên khí, kiện tỳ ích phế
  2. Hoàng Kỳ (黃耆) – 9g
    • Vai trò: Thần dược – bổ khí thăng dương, cố biểu
  3. Bạch Truật (白朮) – 9g
    • Công dụng: Kiện tỳ ích khí, táo thấp
    • Vai trò: Trợ Nhân Sâm kiện vận tỳ khí
  4. Cam Thảo (甘草) – 6g
    • Vai trò: Điều hòa chư dược, ích khí hòa trung

Nhóm bổ huyết dưỡng tâm:

  1. Đương Quy (當歸) – 9g
    • Công dụng: Bổ huyết hoạt huyết, nhuận tràng
    • Vai trò: Bổ huyết, cùng Nhân Sâm khí huyết song bổ
  2. Long Nhãn Nhục (龍眼肉) – 9g
    • Tính vị: Cam, ôn
    • Công dụng: Bổ tâm tỳ, ích khí huyết
    • Vai trò: Thần dược – bổ tâm tỳ, an thần

Nhóm an thần ích trí:

  1. Toan Táo Nhân (酸棗仁) – 9g
    • Tính vị: Cam, bình
    • Công dụng: Dưỡng tâm an thần, liễm hãn chỉ hãn
    • Vai trò: Chủ dược an thần
  2. Viễn Chí (遠志) – 6g
    • Tính vị: Khổ tân, ôn
    • Công dụng: An thần ích trí, khứ đàm khai khiếu
    • Vai trò: Trợ Toan Táo Nhân an thần

Nhóm lý khí hành huyết:

  1. Mộc Hương (木香) – 6g
    • Tính vị: Tân khổ, ôn
    • Công dụng: Hành khí chỉ thống, kiện tỳ tiêu thực
    • Vai trò: Phòng bổ dược trệ khí
  2. Phục Linh (茯苓) – 9g
    • Vai trò: Kiện tỳ thấm thấp, an thần

Nhóm điều hòa:

  1. Sanh Khương (生薑) – 3 lát
  2. Đại Táo (大棗) – 3 trái
    • Vai trò: Điều hòa doanh vệ

Cơ Chế Tác Dụng – Triết Lý Tâm Tỳ Tương Quan

Lý luận Y học:

  • “Tỳ chủ tư duy” – Tỳ chủ về suy nghĩ
  • “Tâm chủ thần minh” – Tâm chủ về tinh thần
  • Tâm tỳ lưỡng hư → mất máu, mất ngủ, lo âu

Cơ chế tác dụng:

  1. Bổ tỳ sinh huyết: Tỳ là nguồn sinh hóa khí huyết
  2. Dưỡng tâm an thần: Huyết đủ thì tâm thần được dưỡng
  3. Ích khí thăng dương: Nâng trung khí, chống sa sút

Chỉ Định Sử Dụng

Thể bệnh: Tâm tỳ lưỡng hư, khí huyết bất túc

Triệu chứng chính:

  • Lo âu, hồi hộp, đa sầu, đa nghi
  • Mất ngủ, ngủ không sâu giấc, hay thức giấc, mộng nhiều
  • Thần mệt, ăn kém, chán ăn
  • Mặt vàng xanh, môi nhợt nhạt
  • Đại tiện lỏng
  • Lưỡi nhạt, rêu trắng mỏng
  • Mạch tế nhược

Ứng dụng trong yếu sinh lý:

  • Giảm ham muốn do tâm lý: Lo âu, căng thẳng, sợ hãi
  • Xuất tinh sớm do lo âu: Càng lo càng sớm
  • Rối loạn cương do tâm lý: “Càng sợ càng không cương”
  • Mất ngủ sau quan hệ: Hồi hộp, suy nghĩ nhiều

Bệnh lý khác:

  • Thiếu máu
  • Trầm cảm, lo âu
  • Sa tử cung, sa trực tràng
  • Mất trí nhớ, suy giảm nhận thức

Đặc Điểm Nổi Bật

Điểm mạnh:

  • Vừa bổ khí, vừa bổ huyết
  • Vừa kiện tỳ, vừa dưỡng tâm
  • An toàn, ít tác dụng phụ
  • Phù hợp dùng lâu dài

Khác biệt:

  • Không phải thuốc bổ thận trực tiếp
  • Điều trị yếu sinh lý qua con đường tâm lý
  • Hiệu quả với yếu sinh lý do stress, lo âu

Liều Dùng Và Cách Sử Dụng

Dạng hoàn:

  • Liều: 6-9g/lần, ngày 2-3 lần
  • Uống với nước ấm
  • Sau bữa ăn hoặc trước ngủ

Dạng thang:

  • Tổng lượng: 60-80g/thang
  • Sanh Khương, Đại Táo sắc cùng
  • Sắc 2 lần, gộp chung, chia đều

Liệu trình:

  • Mất ngủ, lo âu: 2-4 tuần
  • Thiếu máu: 2-3 tháng
  • Yếu sinh lý do tâm lý: 1-3 tháng

Lưu Ý Khi Sử Dụng

Nên dùng khi:

  • Có biểu hiện tâm lý rõ: lo âu, sợ hãi, căng thẳng
  • Lưỡi nhạt, rêu mỏng
  • Mạch yếu

Không nên dùng khi:

  • Thực chứng: Hỏa thịnh, đàm nhiệt
  • Âm hư hỏa vượng (lưỡi đỏ, rêu vàng)
  • Ngoại cảm chưa giải

Phối hợp:

  • Kết hợp Lục Vị Địa Hoàng nếu có thận âm hư
  • Kết hợp Ô Kê Hoàn nếu có hư hàn

BẢNG TỔNG HỢP – CHỌN BÀI THUỐC PHÙ HỢP

Thể Bệnh Bài Thuốc Triệu Chứng Chính Lưỡi Mạch
Thấp nhiệt hạ chú Tứ Diệu Hoàn Âm nang ướt, ngứa, nóng rát Đỏ, rêu vàng nhờn / Trượt sác
Thận âm hư nhẹ Lục Vị Địa Hoàng Hoa mắt, ù tai, xuất tinh sớm, nóng bừng Đỏ, ít rêu / Tế sác
Thận dương hư Kim Quỹ Thận Khí Sợ lạnh, lãnh đạm, tiểu đêm nhiều Nhạt, ẩm, rêu trắng / Trầm tế
Thận âm hư nặng Tả Quy Hoàn Di tinh nhiều, gầy yếu, tóc bạc sớm Đỏ bóng / Tế sác vô lực
Tâm tỳ lưỡng hư Quy Tỳ Hoàn Lo âu, mất ngủ, sợ hãi, ăn kém Nhạt / Tế nhược

LỜI KHUYÊN TỪ NHẤT NAM Y VIỆN

Quý độc giả thân mến,

Các bài thuốc cổ phương trên đây là tinh hoa được đúc kết qua hàng ngàn năm lâm sàng, hiệu quả đã được chứng minh. Tuy nhiên, “Bài hay phải người phù hợp” – mỗi người có thể trạng khác nhau, cần được khám và chẩn đoán kỹ lưỡng để chọn bài thuốc đúng.

Nguyên Tắc Vàng Khi Dùng Thuốc Cổ Truyền

  1. Biện chứng chính xác là then chốt
    • Phân tích lưỡi, mạch, triệu chứng
    • Xác định thể bệnh đúng
    • Không tự ý dùng thuốc
  2. Dùng thuốc phải đúng người, đúng bệnh
    • Thận dương hư dùng Kim Quỹ Thận Khí
    • Thận âm hư dùng Lục Vị hoặc Tả Quy
    • Tâm lý dùng Quy Tỳ
  3. Kiên trì và theo dõi
    • Thuốc Đông y cần thời gian
    • Đánh giá hiệu quả định kỳ
    • Điều chỉnh liều lượng kịp thời
  4. Kết hợp điều trị toàn diện
    • Dùng thuốc + Ăn uống lành mạnh
    • Nghỉ ngơi đủ + Vận động phù hợp
    • Tâm lý thoải mái + Giảm stress

Dịch Vụ Tại Nhất Nam Y Viện

Nhất Nam Y Viện tự hào mang đến:

  • Đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm trong điều trị sinh lý nam
  • Khám chẩn đoán kỹ lưỡng theo phương pháp YHCT
  • Bài thuốc được bào chế chuẩn theo quy trình cổ truyền
  • Tư vấn chế độ dinh dưỡng, luyện tập phù hợp
  • Theo dõi sát sao quá trình điều trị

Đừng để yếu sinh lý ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình. Hãy để Nhất Nam Y Viện đồng hành cùng quý độc giả trên hành trình lấy lại sức khỏe và phong độ!


Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám và điều trị trực tiếp của bác sĩ. Mọi thông tin về thuốc, liều lượng cần được chỉ định bởi thầy thuốc có chứng chỉ hành nghề.

NHẤT NAM Y VIỆN Nơi hội tụ tinh hoa Y học cổ truyền