Điều Trị Yếu Sinh Lý Nam Giới Bằng Đông Y – Y Học Cổ Truyền
Theo dõi Nhất Nam Y Viện trên
Nhất Nam Y Viện – Quý độc giả thân mến,
Y học cổ truyền có một hệ thống lý luận hoàn chỉnh và phương pháp điều trị độc đáo trong việc khắc phục các rối loạn chức năng sinh dục nam giới. Khác với Y học hiện đại tập trung vào triệu chứng, YHCT tiếp cận toàn diện từ gốc rễ bệnh lý, dựa trên nguyên tắc “Biện chứng luận trị” – phân tích bệnh cơ để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp với từng cá thể.
I. NGUYÊN TẮC CƠ BẢN: BIỆN CHỨNG LUẬN TRỊ
1. Khái Niệm Biện Chứng Luận Trị
Biện chứng luận trị (辨證論治) là linh hồn của Y học cổ truyền, bao gồm hai quá trình:
Biện chứng (辨證):
- Biện: Phân biệt, phân tích
- Chứng: Tổng hợp các triệu chứng, dấu hiệu bệnh lý tại một thời điểm nhất định
- Qua: Vấn (hỏi), Vọng (nhìn), Văn (nghe/ngửi), Thiết (sờ/mạch) để thu thập thông tin
- Phân tích: Âm/Dương, Hư/Thực, Hàn/Nhiệt, Biểu/Lý
- Xác định: Tạng phủ, kinh lạc nào bị bệnh
Luận trị (論治):
- Dựa trên kết quả biện chứng
- Xác định phương pháp điều trị
- Lựa chọn phương thuốc phù hợp
- Điều chỉnh liều lượng theo thể trạng
2. Tứ Chẩn – Bốn Phương Pháp Chẩn Đoán
A. Vọng Chẩn (望診) – Quan Sát
Quan sát thần thái:
- Tinh thần sảng khoái hay ủ rũ
- Mắt có thần hay vô thần
- Cử động linh hoạt hay chậm chạp
Quan sát sắc diện:
- Mặt đỏ: Nhiệt chứng
- Mặt vàng xanh: Hư chứng, khí huyết kém
- Mặt đen xỉn: Thận hư nặng
- Mặt nhợt nhạt: Dương hư, huyết hư
Quan sát lưỡi (quan trọng nhất):
Lưỡi nhạt, bạch:
- Thể bệnh: Dương hư, khí huyết hư
- Ứng dụng: Thận dương hư, tâm tỳ lưỡng hư
Lưỡi đỏ:
- Đỏ tươi: Thực nhiệt
- Đỏ thẫm: Âm hư hỏa vượng
- Ứng dụng: Thận âm hư, can thận âm hư
Lưỡi tím:
- Tím xanh: Hàn trệ, huyết ứ
- Tím đỏ: Nhiệt cực sinh ứ
Rêu lưỡi:
- Trắng mỏng: Bình thường hoặc hàn chứng nhẹ
- Trắng dày: Hàn thấp, đàm ẩm
- Vàng: Nhiệt chứng
- Bóng không rêu: Âm hư nặng, tổn hại dạ dày âm
Hình thái lưỡi:
- Lưỡi béo, có răng cưa: Tỳ hư, thấp trọng
- Lưỡi gầy, mỏng: Âm huyết hư
- Lưỡi run: Khí huyết hư, phong động
B. Văn Chẩn (聞診) – Nghe Và Ngửi
Nghe giọng nói:
- Giọng khỏe, vang: Thực chứng
- Giọng yếu, nhỏ: Hư chứng
- Nói nhiều, ồn ào: Nhiệt chứng, can hỏa
- Ít nói, lười nói: Khí hư, dương hư
Ngửi mùi:
- Mồ hôi thối: Nhiệt chứng
- Hơi thở hôi: Vị nhiệt, tích thực
- Không mùi đặc biệt: Hư hàn
C. Vấn Chẩn (問診) – Hỏi Bệnh
Vấn về triệu chứng chính:
1. Hỏi về ham muốn:
- Giảm nhẹ hay mất hoàn toàn?
- Giảm đột ngột hay từ từ?
- Có sự kiện tâm lý gì không?
2. Hỏi về cương cứng:
- Không cương được hay cương không đủ cứng?
- Cương ban đầu hay mất cương giữa chừng?
- Cương vào buổi sáng có bình thường không?
- Có cương khi thủ dâm không?
3. Hỏi về xuất tinh:
- Thời gian bao lâu (< 1 phút, 1-3 phút, > 3 phút)?
- Xuất tinh trước khi thâm nhập?
- Có kiểm soát được không?
- Có di tinh, mộng tinh không? Tần suất?
4. Hỏi về cảm giác:
- Đau khi cương hay khi quan hệ?
- Có đạt khoái cảm không?
- Mệt mỏi sau quan hệ trong bao lâu?
Vấn về triệu chứng toàn thân:
Hỏi về hàn nhiệt:
- Sợ lạnh → Dương hư
- Nóng bừng, đổ mồ hôi đêm → Âm hư
- Sốt → Thực nhiệt
- Lạnh nhưng không sốt → Hư hàn
Hỏi về đổ mồ hôi:
- Tự hãn (đổ mồ hôi không vận động) → Khí hư
- Đạo hãn (đổ mồ hôi khi vận động) → Bình thường
- Dao hãn (đổ mồ hôi trộm ban đêm) → Âm hư
Hỏi về ăn uống:
- Ăn ngon → Tỳ vị khỏe
- Ăn kém, no trướng → Tỳ hư
- Ăn nhiều mà gầy → Vị hỏa, tích nhiệt
Hỏi về tiểu tiện:
- Tiểu đêm nhiều (> 2 lần) → Thận dương hư
- Tiểu ít, vàng đậm → Nhiệt, thấp nhiệt
- Tiểu không tận → Thận khí bất cố
Hỏi về đại tiện:
- Táo bón → Nhiệt, âm hư, huyết hư
- Phân lỏng → Tỳ hư, thận dương hư
- Phân khô rắn khó ra → Âm huyết hư
Hỏi về ngủ:
- Mất ngủ, khó ngủ → Tâm hỏa, tâm tỳ hư
- Ngủ không sâu giấc, hay thức → Âm hư
- Mộng nhiều → Tâm thận bất giao
Hỏi về tinh thần:
- Lo âu, sợ hãi → Tâm đởm khí hư
- Bứt rứt, nóng nảy → Hỏa vượng, can hỏa
- Buồn chán, trầm cảm → Can khí uất
D. Thiết Chẩn (切診) – Bắt Mạch
Vị trí bắt mạch:
- Động mạch quay, cổ tay
- 3 vị trí: Thốn – Quan – Xích
- Mỗi bên tương ứng 1 tạng phủ
Các loại mạch quan trọng:
Phù mạch (浮脈) – Mạch nổi:
- Đặc điểm: Nhẹ bắt đã thấy, ấn mạnh yếu đi
- Ý nghĩa: Biểu chứng, bệnh ở ngoài
Trầm mạch (沉脈) – Mạch sâu:
- Đặc điểm: Nhẹ bắt không thấy, ấn sâu mới thấy
- Ý nghĩa: Lý chứng, bệnh ở trong
- Ứng dụng: Thận hư thường có mạch trầm
Xích mạch (遲脈) – Mạch chậm:
- Đặc điểm: < 60 lần/phút
- Ý nghĩa: Hàn chứng
- Ứng dụng: Dương hư, hàn chứng
Sác mạch (數脈) – Mạch nhanh:
- Đặc điểm: > 90 lần/phút
- Ý nghĩa: Nhiệt chứng
- Ứng dụng: Âm hư hỏa vượng
Hư mạch (虛脈) – Mạch rỗng:
- Đặc điểm: Vô lực, mềm yếu
- Ý nghĩa: Khí huyết hư
- Ứng dụng: Tâm tỳ lưỡng hư, khí huyết hư
Thực mạch (實脈) – Mạch đầy:
- Đặc điểm: Mạnh, có lực
- Ý nghĩa: Thực chứng, tà khí thịnh
Tế mạch (細脈) – Mạch nhỏ:
- Đặc điểm: Mảnh như sợi chỉ
- Ý nghĩa: Âm huyết hư
- Ứng dụng: Thận âm hư, huyết hư
Huyền mạch (弦脈) – Mạch căng:
- Đặc điểm: Căng như dây đàn
- Ý nghĩa: Can bệnh, đau
- Ứng dụng: Can khí uất kết
Trượt mạch (滑脈) – Mạch trơn:
- Đặc điểm: Lưu lợi, như hạt ngọc lăn
- Ý nghĩa: Đàm ẩm, thấp nhiệt, thực nhiệt
Sáp mạch (澀脈) – Mạch sần sùi:
- Đặc điểm: Khó khăn, không trơn
- Ý nghĩa: Khí trệ, huyết ứ, tinh huyết hư
3. Bát Cương Biện Chứng – Tám Cương Lĩnh Chẩn Đoán
Âm/Dương – Tổng cương lĩnh:
- Dương: Biểu, Nhiệt, Thực
- Âm: Lý, Hàn, Hư
Biểu/Lý – Vị trí bệnh:
- Biểu: Bệnh nông, mới khởi
- Lý: Bệnh sâu, trong tạng phủ
Hàn/Nhiệt – Tính chất bệnh:
- Hàn: Sợ lạnh, tay chân lạnh, tinh lạnh
- Nhiệt: Nóng bừng, khát nước, tiểu vàng
Hư/Thực – Chính tà thịnh suy:
- Hư: Chính khí không đủ
- Thực: Tà khí quá mạnh
Ứng dụng trong yếu sinh lý:
- Thận dương hư: Âm – Lý – Hàn – Hư
- Thận âm hư: Âm – Lý – Nhiệt (hư nhiệt) – Hư
- Thấp nhiệt hạ chú: Âm – Lý – Nhiệt – Thực
- Tâm tỳ lưỡng hư: Âm – Lý – Hư
II. BỔ THẬN TRÁNG DƯƠNG – ĐIỀU TRỊ THẬN DƯƠNG HƯ
1. Lý Luận Bệnh Cơ
Thận trong YHCT:
- “Thận tàng tinh, chủ sinh thực” (Thận chứa tinh, quản sinh sản)
- “Thận vi tiên thiên chi bản” (Thận là gốc bẩm sinh)
- “Thận chủ nhị âm” (Thận quản 2 âm: tiểu tiện, đại tiện, sinh dục)
Thận dương (腎陽):
- Còn gọi: Mệnh môn hỏa, chân hỏa, nguyên dương
- Chức năng:
- Ấm áp toàn thân, duy trì nhiệt độ
- Hóa khí, điều tiết thủy dịch
- Kích thích sinh trưởng, sinh sản
- Thúc đẩy các tạng phủ hoạt động
Nguyên nhân thận dương hư:
- Tuổi già thể suy: Dương khí tự nhiên suy giảm
- Lao tổn quá độ: Quan hệ quá nhiều, thủ dâm quá mức
- Bệnh tật lâu ngày: Tiêu hao dương khí
- Hàn tà thương dương: Ăn lạnh, ở lạnh nhiều
- Thuốc men tổn thương: Dùng thuốc hàn lạnh lâu ngày
Cơ chế gây yếu sinh lý:
- Dương khí hư suy → Không ấm bộ phận sinh dục:
- Dương vật lạnh, co rút
- Tinh lạnh, ít tinh
- Không có nhiệt để kích thích cương cứng
- Mệnh môn hỏa suy → Mất động lực sinh dục:
- Giảm ham muốn tình dục
- Không có “lửa” để thúc đẩy
- Thận khí bất cố → Không giữ được tinh:
- Di tinh, mộng tinh
- Xuất tinh sớm
2. Triệu Chứng Lâm Sàng Chi Tiết
Triệu chứng sinh lý:
- Giảm ham muốn nặng: Lãnh đạm, không hứng thú
- Rối loạn cương: Không cương hoặc cương yếu, mềm
- Dương vật lạnh: Sờ vào thấy lạnh
- Tinh lạnh, ít: Tinh trùng ít, hoạt lực kém
- Xuất tinh chậm: Khó đạt cực khoái
Triệu chứng toàn thân:
- Sợ lạnh rõ rệt: Đặc biệt lưng, chân
- Tay chân lạnh: Khó ấm
- Đau lưng mỏi gối: Đau âm ỉ, ưa ấm, ưa ấn
- Tiểu đêm nhiều: 3-5 lần/đêm, tiểu nhiều
- Tinh thần mệt mỏi: Lười vận động
- Đại tiện lỏng: Phân loãng, có thức ăn chưa tiêu
- Phù thũng: Mặt, chân phù
Lưỡi mạch:
- Lưỡi: Nhạt bạch, béo, ẩm ướt, có răng cưa, rêu trắng mỏng
- Mạch: Trầm, chí (chậm), nhược (yếu)
3. Phương Pháp Điều Trị
A. Nguyên Tắc Điều Trị
“Ôn bổ thận dương” (溫補腎陽):
- Ôn: Dùng dược tính ôn, nhiệt
- Bổ: Bổ sung dương khí
- Phối âm: Kết hợp tư âm để âm dương cân bằng
Phương pháp phụ:
- Ích khí kiện tỳ: Bổ hậu thiên sinh tiên thiên
- Hoạt huyết thông lạc: Thúc đẩy lưu thông khí huyết
B. Các Bài Thuốc Chính
1. Kim Quỹ Thận Khí Hoàn (金匱腎氣丸)
- Công dụng: Ôn bổ thận dương, hóa khí hành thủy
- Thành phần chính: Phụ Tử, Quế Chi + Lục Vị Địa Hoàng
- Đặc điểm: Dương trung cầu âm, âm dương song bổ
- Chỉ định: Thận dương hư vừa, có tiểu đêm nhiều
2. Hữu Quy Hoàn (右歸丸)
- Nguồn: “Cảnh Nhạc Toàn Thư”
- Công dụng: Ôn bổ thận dương, ích hỏa tiêu âm
- Thành phần:
- Lộc Giác Giao, Phụ Tử, Nhục Quế – ôn dương
- Thục Địa, Sơn Dược, Sơn Thù Ngô, Câu Kỷ, Đỗ Trọng, Đương Quy – bổ âm huyết
- Đặc điểm: Bổ dương mạnh hơn Kim Quỹ
- Chỉ định: Thận dương hư nặng, mệnh môn hỏa suy
3. Ngũ Tử Diễn Tông Hoàn (五子衍宗丸)
- Nguồn: “Chứng Trị Chuẩn Thằng”
- Công dụng: Bổ thận ích tinh
- Thành phần: 5 loại hạt
- Câu Kỷ Tử – bổ can thận
- Thố Ty Tử – bổ thận dương
- Ngũ Vị Tử – sáp tinh
- Xa Tiền Tử – bổ thận, minh mục
- Phúc Bồn Tử – bổ can thận, cố tinh
- Đặc điểm: Thuần bổ, ôn hòa, ít tác dụng phụ
- Chỉ định: Di tinh, tinh loãng, vô sinh
C. Các Vị Thuốc Đơn Quan Trọng
Nhóm đại ôn thận dương:
- Phụ Tử (附子): Hồi dương cứu nghịch, bổ hỏa trợ dương – MẠNH NHẤT
- Nhục Quế (肉桂): Bổ hỏa trợ dương, dẫn hỏa quy nguyên
- Lộc Nhung (鹿茸): Tráng dương, ích tinh huyết, cường gân cốt
Nhóm ôn thận trợ dương:
- Đỗ Trọng (杜仲): Bổ can thận, cường gân cốt, an thai
- Ba Kích (巴戟天): Bổ thận dương, cường gân cốt, khứ phong thấp
- Dâm Dương Hoắc (淫羊藿): Bổ thận dương, cường gân cốt, khứ phong thấp
- Tỏa Dương (鎖陽): Bổ thận dương, nhuận tràng
- Nhục Tùng Dung (肉蓯蓉): Bổ thận dương, ích tinh huyết, nhuận tràng
Nhóm ôn bổ kiêm cố tinh:
- Thố Ty Tử (菟絲子): Bổ dương, ích âm, cố tinh
- Ngũ Vị Tử (五味子): Sáp phế bổ thận, sinh tân liễm hãn, cố tinh
D. Phương Pháp Phối Hợp
Phối hợp bổ khí:
- Thêm: Nhân Sâm, Hoàng Kỳ
- Mục đích: Bổ hậu thiên, sinh khí huyết
- Khi nào: Thận dương hư kiêm khí hư
Phối hợp hoạt huyết:
- Thêm: Đương Quy, Xích Thược, Đào Nhân, Hồng Hoa
- Mục đích: Thông mạch, tăng lưu thông
- Khi nào: Có huyết ứ, đau buốt cố định
Phối hợp ích âm:
- Thêm: Thục Địa, Câu Kỷ, Sơn Thù Ngô
- Mục đích: Âm dương cân bằng, tránh táo nhiệt
- Khi nào: Thận âm dương lưỡng hư
4. Chú Ý Khi Điều Trị
Kiêng kỵ:
- Tuyệt đối KHÔNG dùng khi:
- Âm hư hỏa vượng (lưỡi đỏ, rêu vàng)
- Thực nhiệt trong người
- Cảm mạo, nhiễm trùng cấp
Theo dõi:
- Nếu khô miệng, táo bón → Giảm liều thuốc ôn
- Nếu phù thũng tăng → Tăng lợi thủy
- Nếu huyết áp tăng → Thận trọng với Phụ Tử, Nhục Quế
Thời gian:
- Cần kiên trì 3-6 tháng
- Đánh giá hiệu quả mỗi tháng
- Điều chỉnh bài thuốc theo biến chứng
III. BỔ THẬN TƯ ÂM – ĐIỀU TRỊ THẬN ÂM HƯ
1. Lý Luận Bệnh Cơ
Thận âm (腎陰):
- Còn gọi: Chân âm, nguyên âm, thận thủy
- Chức năng:
- Nhuận dưỡng toàn thân
- Chế ước thận dương (nước chế lửa)
- Là vật chất cơ sở của tinh, huyết, tủy
Nguyên nhân thận âm hư:
- Bẩm sinh bất túc: Thể chất sẵn âm hư
- Lao tổn quá độ:
- Quan hệ quá nhiều
- Thủ dâm quá mức
- Làm việc quá sức, thức khuya
- Bệnh nhiệt kéo dài: Tiêu hao âm dịch
- Tuổi già: Tinh huyết tự nhiên suy giảm
- Tình chí bất thư: Căng thẳng, lo âu kéo dài hóa hỏa
Cơ chế gây yếu sinh lý:
Âm hư hỏa vượng (陰虛火旺):
- Âm không chế được dương → Hư hỏa nội sinh
- Hư hỏa kích thích → Dục vọng tăng nhưng không kiểm soát
- Hỏa nhiễu tinh thất → Xuất tinh sớm, di tinh, mộng tinh
Tinh huyết hư tổn:
- Âm tinh bất túc → Dương vật không được nhuận dưỡng
- Gân mạch khô cằn → Cương không đủ cứng
- Tinh huyết hao tổn → Tinh ít, yếu
Âm hư thần bất an:
- Tâm thận bất giao → Mất ngủ, mộng nhiều
- Thần không được dưỡng → Giảm ham muốn
2. Triệu Chứng Lâm Sàng Chi Tiết
Triệu chứng sinh lý:
- Xuất tinh sớm: Phổ biến nhất, < 3 phút
- Di tinh, mộng tinh thường xuyên: 2-3 lần/tuần
- Dục vọng tăng nhưng không kiểm soát: “Tâm hữu dư lực bất túc”
- Cương không bền: Cương được nhưng không duy trì lâu
- Tinh ít, loãng: Ảnh hưởng sinh sản
- Đau khi quan hệ: Do khô, thiếu nhuận hoạt
Triệu chứng toàn thân:
- Nóng bừng, đổ mồ hôi đêm: Chiều tối, ban đêm
- Năm tâm phiền nhiệt: Lòng bàn tay, lòng bàn chân, trung tâm ngực nóng
- Hoa mắt, ù tai, nghe kém
- Đau lưng mỏi gối: Đau âm ỉ, không ưa ấn
- Khô họng, khát nước: Muốn uống từng ngụm nhỏ
- Tiểu ít, vàng đậm
- Đại tiện khô: Táo bón
- Gầy yếu, mất ngủ
Lưỡi mạch:
- Lưỡi: Đỏ (hoặc đỏ thẫm), ít rêu hoặc bóng không rêu, nứt nẻ
- Mạch: Tế (nhỏ), sác (nhanh), hoặc tế sác vô lực
3. Phương Pháp Điều Trị
A. Nguyên Tắc Điều Trị
“Bổ thận tư âm” (補腎滋陰):
- Bổ: Bổ sung âm dịch
- Tư: Nuôi dưỡng, nhuận dưỡng
- Thanh hư hỏa: Nếu có hư hỏa
Phương pháp phụ:
- Giao thông tâm thận: Nếu mất ngủ nặng
- Cố tinh chỉ di: Nếu di tinh, mộng tinh nhiều
B. Các Bài Thuốc Chính
1. Lục Vị Địa Hoàng Hoàn (六味地黃丸)
- Công dụng: Bổ thận tư âm – BÀI TỔ
- Đặc điểm: Tam bổ tam tả, bình hòa không hàn không nhiệt
- Chỉ định: Thận âm hư nhẹ đến vừa
- Liều: 6-9g x 2-3 lần/ngày
2. Tri Bá Địa Hoàng Hoàn (知柏地黃丸)
- Công dụng: Bổ thận tư âm, thanh hư hỏa
- Thành phần: Lục Vị + Tri Mẫu + Hoàng Bá
- Tri Mẫu: Thanh nhiệt, tư âm nhuận táo
- Hoàng Bá: Thanh hạ tiêu hư hỏa
- Chỉ định: Âm hư hỏa vượng rõ rệt – xuất tinh sớm, di tinh nhiều
- Liều: 6-9g x 2-3 lần/ngày
3. Tả Quy Hoàn (左歸丸)
- Công dụng: Đại bổ chân âm
- Đặc điểm: Thuần bổ không tả, mạnh hơn Lục Vị
- Chỉ định: Thận âm hư nặng, lâu năm
- Liều: 9-12g x 2 lần/ngày
4. Thận Bảo Hoàn (腎寶丸)
- Công dụng: Ôn dương, bổ thận, giảm tiểu đêm
- Thành phần: Phối hợp bổ âm và bổ dương
- Chỉ định: Thận âm dương lưỡng hư
- Đặc điểm: Hiện đại, dễ dùng
C. Các Vị Thuốc Đơn Quan Trọng
Nhóm bổ thận âm chính:
- Thục Địa Hoàng (熟地黃): Bổ huyết, tư âm, ích tinh tủy – QUAN TRỌNG NHẤT
- Sơn Thù Ngô (山茱萸): Bổ can thận, sáp tinh cố thoát
- Câu Kỷ Tử (枸杞子): Bổ can thận, ích tinh minh mục
- Nữ Trinh Tử (女貞子): Bổ can thận âm, minh mục
- Hạn Liên Thảo (旱蓮草): Bổ can thận, lương huyết chỉ huyết
Nhóm thanh hư hỏa:
- Tri Mẫu (知母): Thanh nhiệt tả hỏa, tư âm nhuận táo
- Hoàng Bá (黃柏): Thanh hạ tiêu thấp nhiệt, tả hỏa giải độc
- Địa Cốt Bì (地骨皮): Lương huyết, thanh tiêu hư nhiệt
Nhóm cố tinh chỉ di:
- Kim Anh Tử (金櫻子): Cố tinh súc niệu, chỉ đới
- Liên Tử (蓮子): Bổ tỳ chỉ tả, ích thận cố tinh
- Thạch Xương Bồ (石菖蒲): Khai khiếu, an thần
- Viễn Chí (遠志): An thần ích trí, khứ đàm
D. Phương Pháp Phối Hợp
Phối hợp giao thông tâm thận:
- Thêm: Hoàng Liên, Nhục Quế (Giao Thái Hoàn)
- Mục đích: Trị mất ngủ do tâm thận bất giao
- Liều: Hoàng Liên 3g, Nhục Quế 1g
Phối hợp hoạt huyết:
- Thêm: Đào Nhân, Hồng Hoa, Đơn Sâm
- Mục đích: Thông mạch, cải thiện cương
- Khi nào: Có huyết ứ, lưỡi tím
Phối hợp an thần:
- Thêm: Toan Táo Nhân, Long Nhãn Nhục, Bá Tử Nhân
- Mục đích: Trị mất ngủ, mộng nhiều
- Khi nào: Thần bất an nặng
4. Chú Ý Khi Điều Trị
Kiêng kỵ:
- KHÔNG dùng khi:
- Tỳ vị hư hàn, phân lỏng
- Thấp đàm nhiều (lưỡi rêu dày nhờn)
- Cảm mạo chưa khỏi
Điều chỉnh liều:
- Nếu ăn kém, trướng bụng → Giảm Thục Địa, thêm kiện tỳ
- Nếu phân lỏng → Ngừng thuốc tạm, điều trị tỳ vị trước
- Nếu hỏa vượng rõ → Tăng Tri Mẫu, Hoàng Bá
Thời gian:
- Tối thiểu: 2-3 tháng
- Hiệu quả rõ: 6-12 tháng
- Cần kiên trì, không vội vàng
IV. SƠ CAN GIẢI UẬT – ĐIỀU TRỊ CAN KHÍ UẬT KẾT
1. Lý Luận Bệnh Cơ
Gan trong YHCT:
- “Gan chủ sơ tiết” (Gan điều tiết khí cơ toàn thân)
- “Gan tàng huyết” (Gan chứa huyết, điều hòa lượng huyết)
- “Gan chủ tông cân” (Gan quản gân cốt, bao gồm dương vật)
Khí cơ (氣機):
- Là sự vận động, thăng giáng, xuất nhập của khí
- Khí cơ thông suôn → Âm dương hòa hợp, khí huyết lưu thông
- Khí cơ ứ trệ → Bệnh sinh
Can khí uất kết (肝氣鬱結):
- Can khí: Khí của gan
- Uất: Ứ trệ, không thông
- Kết: Tụ lại, không tản
Nguyên nhân:
- Tình chí bất thư: Căng thẳng, lo âu, tức giận
- Tư duy quá độ: Suy nghĩ nhiều, áp lực công việc
- Mâu thuẫn gia đình: Bất hòa vợ chồng
- Thất bại trong công việc/tình cảm
- Tâm lý e sợ: Sợ không đáp ứng được
Cơ chế gây yếu sinh lý:
Khí trệ ảnh hưởng thông suôn:
- Khí trệ → Huyết ứ → Mạch máu không lưu thông
- Dương vật = tông cân → Không được nhuận dưỡng
- → Cương khó, cương không bền
Khí uất hóa hỏa:
- Uất lâu → Hóa hỏa
- Hỏa nhiễu tinh thất → Xuất tinh sớm
- Hỏa hao tinh huyết → Mệt mỏi
Tâm lý ảnh hưởng:
- Lo âu → Càng lo càng yếu
- Tự ti → Tránh né quan hệ
- Căng thẳng → Không thư giãn được
2. Triệu Chứng Lâm Sàng Chi Tiết
Triệu chứng sinh lý:
- Rối loạn cương do tâm lý:
- Cương bình thường ban đầu
- Khi có áp lực → Không cương
- Cương ban sáng bình thường
- Xuất tinh sớm từng đợt: Căng thẳng → Sớm, thư giãn → Bình thường
- Giảm ham muốn do tâm lý: Không muốn vì sợ thất bại
- Biến đổi theo tâm trạng: Lúc tốt lúc xấu
Triệu chứng tâm lý:
- Bực dọc, cáu gắt: Dễ nổi nóng
- Buồn chán, trầm cảm: Không vui
- Lo âu, căng thẳng: Suy nghĩ nhiều
- Đa nghi: Nghi ngờ bản thân, người khác
- Mất ngủ: Khó ngủ, mộng nhiều
Triệu chứng toàn thân:
- Ức chế, đau tức ngực sườn: Triệu chứng ĐẶC TRƯNG
- Thở dài, thở hắt: Thở sâu để giải tỏa
- Cổ họng có vật lạ: Như có đờm nhưng khạc không ra (mai hạch khí)
- Ăn uống thất thường: Lúc thèm lúc chán
- Đại tiện thất thường: Lúc táo lúc lỏng
Lưỡi mạch:
- Lưỡi: Đỏ hoặc hồng bình thường, rêu mỏng trắng hoặc vàng mỏng
- Mạch: Huyền (căng như dây đàn) – ĐẶC TRƯNG NHẤT
3. Phương Pháp Điều Trị
A. Nguyên Tắc Điều Trị
“Sơ can giải uất” (疏肝解鬱):
- Sơ: Thông suôn, giải tỏa
- Giải: Giải trừ, tháo gỡ
- Uất: Ứ trệ, uất kết
Phương pháp phụ:
- Hành khí hoạt huyết: Thông khí huyết
- Thanh can tả hỏa: Nếu uất hóa hỏa
- An thần định chí: Nếu lo âu nặng
B. Các Bài Thuốc Chính
1. Tiêu Dao Tán (逍遙散)
- Nguồn: “Thái Bình Huệ Dân Hòa Tễ Cục Phương”
- Công dụng: Sơ can giải uất, kiện tỳ dưỡng huyết
- Thành phần:
- Sơ can: Sài Hồ (柴胡)
- Kiện tỳ: Bạch Truật, Phục Linh, Cam Thảo
- Dưỡng huyết: Đương Quy, Bạch Thược
- Điều hòa: Bạc Hà, Sanh Khương
- Đặc điểm:
- BÀI TỔ sơ can giải uất
- Vừa sơ can, vừa bổ tỳ huyết
- An toàn, ôn hòa
- Chỉ định: Can uất tỳ hư
- Liều: Sắc uống, ngày 2 lần
2. Gia Vị Tiêu Dao Tán (加味逍遙散)
- Công dụng: Sơ can giải uất, thanh nhiệt lương huyết
- Thành phần: Tiêu Dao Tán + Mẫu Đan Bì + Sơn Chi Tử
- Mẫu Đan Bì: Lương huyết, hoạt huyết
- Sơn Chi Tử: Thanh nhiệt, giải uất
- Chỉ định: Can uất hóa hỏa, phiền nhiệt rõ rệt
- Liều: Sắc uống, ngày 2 lần
3. Sài Hồ Sơ Gan Tán (柴胡疏肝散)
- Nguồn: “Cảnh Nhạc Toàn Thư”
- Công dụng: Sơ can lý khí, hoạt huyết chỉ thống
- Thành phần:
- Sài Hồ, Trần Bì, Xuyên Khung
- Hương Phụ, Chi Xác, Bạch Thược, Cam Thảo
- Đặc điểm: Trọng sơ can, hành khí, giảm đau
- Chỉ định: Can khí uất kết, đau tức ngực sườn rõ
- Liều: Sắc uống, ngày 2 lần
4. Ô Kê Hoàn (烏雞丸)
- Công dụng: Sơ can giải uất, bổ can thận
- Thành phần: Đa dạng, có cả sơ can lẫn bổ thận
- Chỉ định: Can khí uất kết kiêm can thận hư
- Liều: Dạng hoàn, 6-9g x 2 lần/ngày
C. Các Vị Thuốc Đơn Quan Trọng
Nhóm sơ can giải uất:
- Sài Hồ (柴胡): Sơ can giải uất, thăng dương – QUAN TRỌNG NHẤT
- Hương Phụ (香附): Sơ can lý khí, điều kinh chỉ thống
- Thanh Bì (青皮): Sơ can phá khí, tiêu tích hóa trệ
- Phật Thủ (佛手): Sơ can lý khí, hóa đàm
Nhóm lý khí giảm đau:
- Xuyên Khung (川芎): Hoạt huyết hành khí, khứ phong chỉ thống
- Uất Kim (鬱金): Hoạt huyết chỉ thống, hành khí giải uất
- Chi Xác (枳殼): Phá khí tiêu tích, hóa đàm trừ tý
Nhóm thanh can tả hỏa:
- Long Đảm Thảo (龍膽草): Thanh can đởm thực hỏa, trừ hạ tiêu thấp nhiệt
- Sơn Chi Tử (山梔子): Tả hỏa trừ phiền, thanh nhiệt lợi thấp
Nhóm an thần:
- Hợp Hoan Hoa (合歡花): Giải uất an thần, hoạt huyết tiêu ung
- Hợp Hoan Bì (合歡皮): Giải uất an thần, hoạt huyết tiêu ung
- Mai Hoa (玫瑰花): Sơ can giải uất, hoạt huyết chỉ thống
D. Phương Pháp Phối Hợp
Phối hợp hoạt huyết:
- Thêm: Đào Nhân, Hồng Hoa, Đan Sâm
- Mục đích: Thông mạch, cải thiện cương
- Khi nào: Huyết ứ rõ, lưỡi tím, đau buốt
Phối hợp bổ thận:
- Thêm: Thục Địa, Sơn Thù Ngô, Câu Kỷ
- Mục đích: Trị bản, bổ thận
- Khi nào: Can uất kiêm thận hư
Phối hợp an thần:
- Thêm: Toan Táo Nhân, Long Nhãn Nhục
- Mục đích: Trị mất ngủ
- Khi nào: Lo âu, mất ngủ nặng
4. Liệu Pháp Tâm Lý Kết Hợp
Tư vấn tâm lý:
- Giải thích rõ nguyên nhân bệnh
- Loại bỏ lo âu, sợ hãi
- Tạo niềm tin
Kỹ thuật thư giãn:
- Thiền (Meditation)
- Hít thở sâu
- Yoga, khí công
- Nghe nhạc, đọc sách
Giao tiếp vợ chồng:
- Chia sẻ tâm tư
- Thấu hiểu, hỗ trợ lẫn nhau
- Giảm áp lực trong quan hệ
5. Chú Ý Khi Điều Trị
Quan trọng:
- Yếu tố tâm lý là chính → Phải giải quyết nguyên nhân căng thẳng
- Thuốc chỉ là hỗ trợ
- Cần kết hợp tư vấn tâm lý
Thời gian:
- Cấp tính (do sự kiện): 2-4 tuần
- Mạn tính (lâu năm): 2-3 tháng
- Theo dõi sát, động viên
Dấu hiệu tốt:
- Ngủ ngon hơn
- Tâm trạng thoải mái hơn
- Giảm tức ngực sườn
- Chức năng sinh lý cải thiện
V. KIỆN TỲ DƯỠNG TÂM – ĐIỀU TRỊ TÂM TỲ LƯỠNG HƯ
1. Lý Luận Bệnh Cơ
Tỳ trong YHCT:
- “Tỳ vị vi hậu thiên chi bản” (Tỳ vị là gốc hậu thiên)
- “Tỳ chủ vận hóa” (Tỳ điều hóa thủy cốc, vận chuyển tinh vi)
- “Tỳ vi khí huyết sinh hóa chi nguyên” (Tỳ là nguồn sinh khí huyết)
- “Tỳ chủ tư duy” (Tỳ quản suy nghĩ)
Tâm trong YHCT:
- “Tâm chủ thần minh” (Tâm chủ tinh thần, ý thức)
- “Tâm chủ huyết mạch” (Tâm điều khiển máu và mạch)
Tâm Tỳ Tương Quan:
- Tỳ sinh khí huyết → Nuôi tâm
- Tâm thần an → Tỳ vận hóa tốt
- Tỳ hư → Khí huyết không đủ → Tâm không được dưỡng
- Tâm hư → Lo sợ, suy nghĩ nhiều → Tổn thương tỳ
Nguyên nhân tâm tỳ lưỡng hư:
- Tư duy quá độ: Suy nghĩ nhiều, lo lắng
- Lao tâm quá độ: Làm việc trí óc nhiều
- Ăn uống bất thường: Bỏ bữa, ăn không đều
- Bệnh tật lâu ngày: Tiêu hao khí huyết
- Mất máu: Chảy máu, phẫu thuật
Cơ chế gây yếu sinh lý:
Khí huyết hư tổn:
- Tỳ hư → Không sinh đủ khí huyết
- Khí huyết hư → Dương vật không được dưỡng
- → Giảm ham muốn, cương yếu
Tâm thần bất an:
- Huyết hư → Tâm không được dưỡng
- → Lo sợ, căng thẳng
- → Yếu sinh lý do tâm lý
Tinh thần mệt mỏi:
- Khí hư → Mệt, uể oải
- → Không có sức cho hoạt động tình dục
2. Triệu Chứng Lâm Sàng Chi Tiết
Triệu chứng sinh lý:
- Giảm ham muốn: Thụ động, không hứng thú
- Cương yếu: Cương không đủ cứng
- Mệt mỏi sau quan hệ: Kiệt sức nhiều ngày
- Xuất tinh sớm do lo âu: Càng lo càng sớm
Triệu chứng tâm lý:
- Lo âu, sợ hãi: Sợ không đáp ứng được
- Hồi hộp, đánh trống ngực: Đặc biệt trước quan hệ
- Mất ngủ, ngủ không sâu giấc
- Hay quên, giảm trí nhớ
- Mộng nhiều: Mộng thấy công việc, lo âu
Triệu chứng tiêu hóa:
- Ăn kém, chán ăn: Triệu chứng ĐẶC TRƯNG
- Ăn ít, no nhanh
- Trướng bụng sau ăn
- Đại tiện lỏng: Phân mềm, có thức ăn chưa tiêu
Triệu chứng toàn thân:
- Mệt mỏi, thần mệt: Lười vận động
- Mặt vàng xanh, môi nhợt: Thiếu máu
- Chóng mặt, hoa mắt
- Tay chân lạnh (nhẹ)
Lưỡi mạch:
- Lưỡi: Nhạt, béo (có răng cưa), rêu trắng mỏng
- Mạch: Tế (nhỏ), nhược (yếu), hoặc hư (rỗng)
3. Phương Pháp Điều Trị
A. Nguyên Tắc Điều Trị
“Kiện tỳ dưỡng tâm, ích khí bổ huyết”:
- Kiện tỳ: Tăng cường chức năng tỳ vị
- Dưỡng tâm: Nuôi dưỡng tâm thần
- Ích khí: Bổ sung khí
- Bổ huyết: Bổ sung huyết
Phương pháp phụ:
- An thần định chí: Trị mất ngủ, lo âu
- Giao thông tâm thận: Nếu tâm thận bất giao
B. Các Bài Thuốc Chính
1. Quy Tỳ Hoàn (歸脾丸)
- Nguồn: “Tế Sinh Phương” → “Hiệu Chú Phụ Nhân Lương Phương”
- Công dụng: Ích khí bổ huyết, kiện tỳ dưỡng tâm
- Thành phần:
- Bổ khí: Nhân Sâm, Hoàng Kỳ, Bạch Truật, Cam Thảo
- Bổ huyết: Đương Quy, Long Nhãn Nhục
- An thần: Toan Táo Nhân, Viễn Chí
- Lý khí: Mộc Hương
- Kiện tỳ: Phục Linh, Sanh Khương, Đại Táo
- Đặc điểm:
- BÀI TỔ tâm tỳ lưỡng hư
- Khí huyết song bổ
- Vừa bổ, vừa an thần
- Chỉ định: Tâm tỳ lưỡng hư – mất ngủ, ăn kém, lo âu
- Liều: 6-9g x 2-3 lần/ngày
2. Nhân Sâm Dưỡng Vinh Hoàn (人參養榮丸)
- Nguồn: “Hòa Tễ Cục Phương”
- Công dụng: Ích khí dưỡng huyết, bổ tâm an thần
- Thành phần: 12 vị
- Nhân Sâm, Hoàng Kỳ, Cam Thảo – bổ khí
- Bạch Truật, Phục Linh, Trần Bì – kiện tỳ
- Đương Quy, Bạch Thược, Thục Địa, Ngũ Vị Tử – bổ huyết
- Viễn Chí, Nhục Quế – an thần, ôn dương
- Đặc điểm: Bổ mạnh hơn Quy Tỳ Hoàn
- Chỉ định: Tâm tỳ lưỡng hư nặng, sau bệnh, mổ
- Liều: 6-9g x 2-3 lần/ngày
3. Thiên Vương Bổ Tâm Đan (天王補心丹)
- Nguồn: “Hiệu Chú Phụ Nhân Lương Phương”
- Công dụng: Tư âm dưỡng huyết, bổ tâm an thần
- Thành phần: Nhiều vị bổ âm, dưỡng huyết, an thần
- Thục Địa, Huyền Sâm, Thiên Môn, Mạch Môn – tư âm
- Đương Quy, Đan Sâm, Toan Táo Nhân – dưỡng huyết
- Viễn Chí, Phục Linh, Bá Tử Nhân – an thần
- Đặc điểm: Trọng bổ âm, dưỡng tâm
- Chỉ định: Tâm huyết hư, âm hư, mất ngủ nặng
- Liều: 6-9g x 2-3 lần/ngày
C. Các Vị Thuốc Đơn Quan Trọng
Nhóm bổ khí kiện tỳ:
- Nhân Sâm (人參): Đại bổ nguyên khí, bổ tỳ ích phế, an thần ích trí
- Hoàng Kỳ (黃耆): Bổ khí thăng dương, cố biểu chỉ hãn
- Bạch Truật (白朮): Kiện tỳ ích khí, táo thấp lợi thủy
- Sơn Dược (山藥): Bổ tỳ dưỡng vị, sinh tân ích phế, bổ thận sáp tinh
Nhóm bổ huyết:
- Đương Quy (當歸): Bổ huyết hoạt huyết, điều kinh chỉ thống
- Bạch Thược (白芍): Dưỡng huyết liễm âm, nhu can chỉ thống
- Long Nhãn Nhục (龍眼肉): Bổ tâm tỳ, ích khí huyết, an thần
- Thục Địa Hoàng (熟地黃): Bổ huyết, tư âm, ích tinh
Nhóm an thần:
- Toan Táo Nhân (酸棗仁): Dưỡng tâm an thần, liễm hãn chỉ hãn
- Viễn Chí (遠志): An thần ích trí, khứ đàm khai khiếu
- Bá Tử Nhân (柏子仁): Dưỡng tâm an thần, nhuận tràng thông tiện
- Hợp Hoan Bì (合歡皮): Giải uất an thần, hoạt huyết tiêu ung
D. Phương Pháp Phối Hợp
Phối hợp bổ thận:
- Thêm: Thục Địa, Sơn Thù Ngô, Hoài Sơn
- Mục đích: Tiên hậu thiên đồng bổ
- Khi nào: Tâm tỳ hư kiêm thận hư
Phối hợp sơ can:
- Thêm: Sài Hồ, Hương Phụ, Bạch Thược
- Mục đích: Giải uất, lý khí
- Khi nào: Có can uất kiêm
Phối hợp giao thông tâm thận:
- Thêm: Hoàng Liên, Nhục Quế (liều nhỏ)
- Mục đích: Trị mất ngủ nặng
- Khi nào: Tâm thận bất giao rõ
4. Điều Dưỡng Sinh Hoạt
Chế độ ăn:
- Nên ăn:
- Thực phẩm kiện tỳ: Gạo, khoai, sắn, yến mạch
- Bổ huyết: Gan, tim, thịt đỏ, rau xanh
- An thần: Hạt sen, long nhãn, táo tàu
- Dễ tiêu: Cháo, súp, canh
- Nên tránh:
- Khó tiêu: Đồ dầu mỡ, chiên rán
- Sinh lạnh: Kem, đá, nước lạnh
- Cay nóng: Ớt, tiêu, rượu
Chế độ nghỉ:
- Ngủ đủ 7-8 tiếng/đêm
- Ngủ trưa 15-30 phút
- Không thức khuya (trước 23h)
Tinh thần:
- Giảm suy nghĩ, lo lắng
- Nghe nhạc nhẹ nhàng
- Đọc sách vui
- Giao lưu bạn bè
5. Chú Ý Khi Điều Trị
Thời gian:
- Tối thiểu: 1-2 tháng
- Hiệu quả rõ: 3-6 tháng
- Cần kiên trì, không vội
Dấu hiệu tốt:
- Ăn ngon miệng hơn
- Ngủ sâu giấc hơn
- Tinh thần sảng khoái
- Giảm lo âu
- Chức năng sinh lý cải thiện
Kết hợp:
- Thuốc + Ăn uống
- Nghỉ ngơi + Vận động nhẹ
- Tâm lý thoải mái
VI. TỔNG HỢP VÀ HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH
1. Bảng Phân Biệt Các Thể Bệnh
| Thể Bệnh | Triệu Chứng Đặc Trưng | Lưỡi | Mạch | Bài Thuốc Chính |
|---|---|---|---|---|
| Thận Dương Hư | Sợ lạnh, chân tay lạnh, tiểu đêm nhiều, dương vật lạnh | Nhạt bạch, ẩm, rêu trắng | Trầm, chí, nhược | Kim Quỹ Thận Khí, Hữu Quy Hoàn |
| Thận Âm Hư | Nóng bừng, đổ mồ hôi đêm, xuất tinh sớm, di tinh | Đỏ, ít rêu hoặc bóng | Tế, sác | Lục Vị Địa Hoàng, Tri Bá Địa Hoàng, Tả Quy |
| Can Khí Uất Kết | Bực dọc, tức ngực sườn, thở dài, biến đổi theo tâm trạng | Đỏ hồng, rêu mỏng | Huyền | Tiêu Dao Tán, Sài Hồ Sơ Gan |
| Tâm Tỳ Lưỡng Hư | Lo âu, mất ngủ, ăn kém, mặt nhợt, mệt mỏi | Nhạt, béo, rêu trắng | Tế, nhược | Quy Tỳ Hoàn, Nhân Sâm Dưỡng Vinh |
| Thấp Nhiệt Hạ Chú | Âm nang ướt ngứa, tiểu vàng rát, dương vật nóng | Đỏ, rêu vàng dày nhờn | Trượt, sác | Tứ Diệu Hoàn, Long Đảm Tả Gan |
2. Quy Trình Biện Chứng Thực Hành
Bước 1: Thu thập thông tin (Tứ Chẩn)
- Vọng: Nhìn sắc mặt, lưỡi
- Văn: Nghe giọng, ngửi mùi
- Vấn: Hỏi chi tiết 10 nội dung
- Thiết: Bắt mạch cẩn thận
Bước 2: Phân tích Bát Cương
- Xác định: Âm/Dương, Biểu/Lý, Hàn/Nhiệt, Hư/Thực
- Ví dụ: Sợ lạnh, lưỡi nhạt, mạch chậm → Hàn, Hư
Bước 3: Biện tạng phủ
- Dựa vào triệu chứng đặc trưng
- Ví dụ: Sợ lạnh + Tiểu đêm nhiều → Thận
- Ví dụ: Tức ngực + Mạch huyền → Gan
Bước 4: Xác định thể bệnh
- Kết hợp tất cả thông tin
- Ví dụ: Thận + Hàn + Hư → Thận Dương Hư
- Ví dụ: Tâm + Tỳ + Hư → Tâm Tỳ Lưỡng Hư
Bước 5: Chọn phương pháp điều trị
- Dựa vào thể bệnh
- Thận Dương Hư → Bổ Thận Tráng Dương
- Thận Âm Hư → Bổ Thận Tư Âm
- Can Khí Uất → Sơ Can Giải Uất
- Tâm Tỳ Hư → Kiện Tỳ Dưỡng Tâm
Bước 6: Chọn bài thuốc
- Chọn bài thuốc phù hợp nhất
- Điều chỉnh liều lượng
- Phối hợp nếu cần
Bước 7: Theo dõi, điều chỉnh
- Tái khám định kỳ (2-4 tuần)
- Đánh giá hiệu quả
- Điều chỉnh bài thuốc
3. Các Trường Hợp Phối Hợp Phức Tạp
A. Thận Âm Dương Lưỡng Hư
- Triệu chứng: Vừa sợ lạnh vừa nóng bừng, mệt mỏi nặng
- Nguyên tắc: Âm dương song bổ
- Bài thuốc:
- Lục Vị Địa Hoàng + Kim Quỹ Thận Khí (kết hợp)
- Hoặc: Thận Bảo Hoàn (đã có sẵn cả âm lẫn dương)
B. Can Thận Âm Hư
- Triệu chứng: Xuất tinh sớm, nóng bừng, bực dọc
- Nguyên tắc: Bổ can thận âm, thanh can hỏa
- Bài thuốc: Tri Bá Địa Hoàng + Sài Hồ, Long Đảm Thảo
C. Tâm Tỳ Hư + Thận Hư
- Triệu chứng: Lo âu, mất ngủ, ăn kém, đau lưng
- Nguyên tắc: Kiện tỳ, dưỡng tâm, bổ thận
- Bài thuốc: Quy Tỳ Hoàn + Lục Vị Địa Hoàng
D. Can Uất + Thấp Nhiệt
- Triệu chứng: Bực dọc, âm nang ướt ngứa, tiểu rát
- Nguyên tắc: Sơ can, thanh nhiệt, lợi thấp
- Bài thuốc: Long Đảm Tả Gan Thang
4. Nguyên Tắc Dùng Thuốc An Toàn
Liều lượng:
- Bắt đầu từ liều thấp
- Tăng dần nếu cần
- Không tự ý tăng liều
Thời gian:
- Uống đều đặn
- Không bỏ liều
- Kiên trì điều trị
Theo dõi:
- Ghi chép triệu chứng
- Báo bác sĩ nếu bất thường
- Tái khám đúng hẹn
Phối hợp:
- Thông báo bác sĩ nếu đang dùng thuốc khác
- Không tự ý kết hợp nhiều bài
- Tránh các cặp thuốc chống chỉ định
5. Kết Hợp Điều Trị Toàn Diện
Thuốc Đông Y ↓ Ăn Uống Lành Mạnh ↓ Vận Động Phù Hợp ↓ Nghỉ Ngơi Đầy Đủ ↓ Tâm Lý Thoải Mái ↓ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG SINH LÝ
LỜI KẾT – TỪ NHẤT NAM Y VIỆN
Quý độc giả thân mến,
Y học cổ truyền điều trị yếu sinh lý nam không chỉ đơn thuần là dùng thuốc, mà là cả một hệ thống toàn diện:
- Biện chứng chính xác là nền tảng
- Chọn phương pháp đúng theo thể bệnh
- Dùng bài thuốc phù hợp với cá thể
- Điều chỉnh lối sống lành mạnh
- Kiên trì điều trị đủ thời gian
- Kết hợp tâm lý tích cực
“Thượng công trị vị bệnh, trung công trị dục bệnh, hạ công trị dĩ bệnh” (Thầy thuốc giỏi điều trị trước khi bệnh phát, thầy trung bình điều trị khi bệnh sắp phát, thầy kém điều trị khi bệnh đã phát)
Hãy chú ý phòng bệnh từ sớm, phát hiện sớm, điều trị kịp thời. Nhất Nam Y Viện luôn đồng hành cùng quý độc giả với đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm, phương pháp điều trị chuyên nghiệp, bài thuốc chất lượng được bào chế theo đúng quy trình cổ truyền.
Sức khỏe là vàng, hạnh phúc là bạc. Hãy đầu tư cho sức khỏe từ hôm nay!
Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám và điều trị trực tiếp của bác sĩ có chứng chỉ hành nghề. Mọi thông tin về bài thuốc, liều lượng cần được chỉ định cụ thể bởi thầy thuốc.
NHẤT NAM Y VIỆN Tinh hoa Y học cổ truyền – Chăm sóc sức khỏe nam giới