Nổi Mề Đay

Mề đay (hay còn gọi là mày đay, nổi mề đay) là một bệnh lý da liễu phổ biến, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Mặc dù không phải là căn bệnh nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, mề đay có thể gây nhiều biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

Bài viết này cung cấp cái nhìn toàn diện về mề đay từ góc độ Y học cổ truyền kết hợp Y học hiện đại, giúp người đọc hiểu rõ bản chất bệnh, nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị hiệu quả.


I. MỀ ĐAY LÀ GÌ? – ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI

1. Định Nghĩa Theo Y Học Hiện Đại

Theo Thầy thuốc Ưu tú, Bác sĩ CKII Lê Phương – chuyên gia da liễu có hơn 40 năm kinh nghiệm:

“Mề đay (Urticaria) là một bệnh lý dị ứng da do nhiều nguyên nhân khác nhau gây nên. Bản chất của bệnh là sự phản ứng quá mẫn của hệ miễn dịch, dẫn đến giãn nở mao mạch máu dưới da, tăng tính thấm thành mạch, gây hiện tượng nổi mẩn, ngứa ngáy và phù nề cấp tính hoặc mãn tính.”

Cơ chế bệnh sinh:

  • Khi cơ thể tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng (allergen)
  • Hệ miễn dịch giải phóng Histamine và các chất trung gian viêm
  • Histamine → Giãn mạch máu → Tăng tính thấm thành mạch
  • Dịch từ mạch máu thấm ra mô → Phù nề → Nổi mẩn, ngứa

2. Định Nghĩa Theo Y Học Cổ Truyền

Trong Y học cổ truyền, mề đay thuộc phạm vi “Phong chẩn” (風疹), “Ẩn chẩn” (癮疹).

Lý luận bệnh cơ:

  • “Phong” (gió) là yếu tố chính gây bệnh
  • “Phong vi bách bệnh chi trưởng” – Gió là thủ phạm của trăm bệnh
  • Phong tà xâm nhập cơ thể, kết hợp với thấp, nhiệt
  • Phong + Thấp + Nhiệt → Khí huyết vận hành không suôn → Nổi mẩn, ngứa

Các thể bệnh chính:

  • Phong hàn thúc phế: Gió lạnh ẩn núp ở phổi
  • Phong nhiệt phạm phế: Gió nóng phạm vào phổi
  • Trường huyết phong táo: Huyết ứ, gió khô
  • Khí huyết lưỡng hư: Khí và huyết đều yếu

3. Phân Loại Mề Đay

A. Theo Thời Gian Diễn Biến

Mề đay cấp tính (Acute Urticaria):

  • Thời gian: < 6 tuần
  • Đặc điểm:
    • Triệu chứng xuất hiện đột ngột
    • Nổi mẩn nhanh, lặn cũng nhanh
    • Mỗi đợt kéo dài vài giờ đến vài ngày
    • Có thể tự khỏi hoặc khỏi sau điều trị
    • Thường do dị ứng rõ ràng: thực phẩm, thuốc, côn trùng cắn

Mề đay mãn tính (Chronic Urticaria):

  • Thời gian: ≥ 6 tuần
  • Đặc điểm:
    • Triệu chứng kéo dài, dai dẳng
    • Nổi mẩn liên tục, không lặn hoàn toàn
    • Có thể dày lên, sần sùi
    • Khó xác định nguyên nhân rõ ràng
    • Ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống
    • Cần điều trị lâu dài

B. Theo Nguyên Nhân

Mề đay do dị ứng (Allergic Urticaria):

  • Thực phẩm, thuốc, phấn hoa, lông động vật…
  • Cơ chế: IgE-mediated

Mề đay do vật lý (Physical Urticaria):

  • Mề đay do áp lực (Dermatographism): Gãi, cọ xát
  • Mề đay do lạnh (Cold Urticaria)
  • Mề đay do nóng (Heat Urticaria)
  • Mề đay do nắng (Solar Urticaria)
  • Mề đay do rung động (Vibratory Urticaria)

Mề đay tự phát (Spontaneous Urticaria):

  • Không rõ nguyên nhân
  • Chiếm khoảng 50% mề đay mãn tính

Mề đay do cholinergic (Cholinergic Urticaria):

  • Do vận động, đổ mồ hôi, stress

Mề đay do bệnh lý nền:

  • Lupus ban đỏ, viêm tuyến giáp, ung thư…

II. NGUYÊN NHÂN GÂY MỀ ĐAY

1. Nguyên Nhân Từ Bên Trong Cơ Thể

A. Sức Đề Kháng Kém, Hệ Miễn Dịch Yếu

Y học hiện đại:

  • Hệ miễn dịch không hoạt động tốt
  • Không đào thải được chất độc tích tụ
  • Chất độc đi vào máu → Phản ứng dị ứng → Mề đay

Y học cổ truyền:

  • Chính khí bất túc – Khí chính không đủ
  • “Chính khí tồn nội, tà bất khả can” – Khí chính đủ thì tà khí không xâm phạm được
  • Vệ khí hư nhược – Khí bảo vệ yếu → Phong tà dễ xâm nhập

B. Rối Loạn Chức Năng Tạng Phủ

Phế hư (Phổi yếu):

  • Phế chủ bì mao – Phổi quản da lông
  • Phế hư → Da không được nuôi dưỡng → Dễ bị phong tà

Tỳ hư (Lá lách yếu):

  • Tỳ chủ vận hóa
  • Tỳ hư → Không chuyển hóa thủy thấp → Thấp tà nội sinh → Kết hợp phong tà → Mề đay

Thận hư (Thận yếu):

  • Thận chứa tinh, chủ xương sinh tủy
  • Thận hư → Khí huyết không đủ → Chính khí yếu

C. Khí Huyết Hư Nhược

  • Khí huyết không đủ nuôi dưỡng da
  • Da không được nhuận dưỡng → Khô táo, ngứa ngáy
  • Khí huyết hư → Vệ khí yếu → Phong tà dễ xâm nhập

2. Nguyên Nhân Từ Bên Ngoài

A. Dị Ứng Thực Phẩm

Thực phẩm thường gây dị ứng:

Hải sản:

  • Tôm, cua, ghẹ, cá
  • Giàu protein lạ, Histamine cao
  • Dễ gây phản ứng dị ứng

Trứng, sữa:

  • Đặc biệt ở trẻ nhỏ
  • Protein lạ gây dị ứng

Đậu phộng, các loại hạt:

  • Chứa allergen mạnh
  • Có thể gây sốc phản vệ

Thực phẩm chứa phụ gia:

  • Chất bảo quản, chất tạo màu
  • Sulfite, benzoate…

Theo YHCT:

  • Các thực phẩm “phát vật” (發物): Tôm, cua, trứng, gà, thịt bò…
  • Tính ôn, nhiệt → Sinh phong, sinh nhiệt
  • “Phát vật động phong” – Thực phẩm phát sinh ra gió

B. Dị Ứng Thuốc

Các loại thuốc thường gây mề đay:

Kháng sinh:

  • Penicillin, Cephalosporin
  • Sulfonamide

Thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAIDs):

  • Aspirin, Ibuprofen, Diclofenac
  • Ức chế men COX → Giải phóng Histamine

Thuốc chống tăng huyết áp:

  • ACE inhibitors
  • Beta-blockers

Vaccine:

  • Thành phần protein lạ
  • Phụ gia trong vaccine

C. Dị Ứng Thời Tiết, Môi Trường

Thời tiết thay đổi đột ngột:

  • Từ nắng sang mưa
  • Từ nóng sang lạnh
  • Gió mùa chuyển

Theo YHCT:

  • Phong tà (gió xấu) xâm nhập khi thời tiết thay đổi
  • Cơ thể chưa thích nghi → Vệ khí không kịp bảo vệ

Yếu tố vật lý:

  • Lạnh: Gió lạnh, nước lạnh, điều hòa
  • Nóng: Nắng nóng, tắm nước nóng
  • Áp lực: Quần áo chật, thắt lưng, gãi cọ

D. Dị Ứng Với Các Yếu Tố Khác

Phấn hoa:

  • Mùa xuân, hoa nở
  • Phấn bay trong không khí

Lông động vật:

  • Chó, mèo, thú cưng
  • Protein trong nước bọt, nước tiểu

Bụi nhà:

  • Ve bụi (dust mite)
  • Chất thải của ve bụi

Nấm mốc:

  • Môi trường ẩm ướt
  • Bào tử nấm trong không khí

Côn trùng:

  • Ong, ong vò vẽ, kiến
  • Nọc độc, dịch tiết

3. Bệnh Lý Nền

Lupus ban đỏ hệ thống (SLE):

  • Bệnh tự miễn
  • Cơ thể tấn công chính mình

Bệnh tuyến giáp:

  • Cường giáp, suy giáp
  • Viêm tuyến giáp tự miễn (Hashimoto)

Nhiễm trùng:

  • Virus: Hepatitis B, C, EBV, CMV
  • Vi khuẩn: H. pylori (vi khuẩn HP dạ dày)
  • Ký sinh trùng

Ung thư:

  • Một số ung thư có thể gây mề đay
  • Cơ chế chưa rõ ràng

4. Mề Đay Không Rõ Nguyên Nhân (Idiopathic Urticaria)

  • Chiếm khoảng 50% mề đay mãn tính
  • Không tìm ra tác nhân rõ ràng
  • Có thể do:
    • Tự miễn: Kháng thể chống lại thụ thể IgE
    • Rối loạn miễn dịch chưa phát hiện
    • Nhiều yếu tố phối hợp

Theo YHCT:

  • Nội phong nội động – Gió nội sinh từ bên trong
  • Khí huyết thất điều – Khí huyết rối loạn

III. TRIỆU CHỨNG VÀ DẤU HIỆU MỀ ĐAY

1. Triệu Chứng Da Liễu

A. Nổi Mẩn Đỏ (Wheals – Papules)

Đặc điểm:

  • Hình dạng: Tròn, bầu dục, hoặc không đều
  • Kích thước: Từ vài mm đến vài cm
  • Màu sắc: Đỏ, hồng, hoặc nhợt nhạt ở giữa
  • Phân bố: Có thể xuất hiện bất kỳ đâu: cánh tay, chân, lưng, bụng, mặt…
  • Mật độ: Chỗ thưa thớt, chỗ dày đặc, có thể lan rộng

Cơ chế:

  • Giãn mạch máu → Máu tập trung → Đỏ
  • Dịch thấm ra mô → Nổi lên như muỗi cắn

B. Mảng Sần Phù (Angioedema)

Đặc điểm:

  • Sưng phù sâu hơn, ở lớp hạ bì và dưới da
  • Gồ ghề, sần sùi
  • Gom lại thành từng mảng lớn
  • Màu da bình thường hoặc hơi đỏ

Vị trí thường gặp:

  • Mí mắt: Sưng phù mí mắt, nhìn như bị đánh
  • Môi: Môi sưng to bất thường
  • Lưỡi, họng: NGUY HIỂM – có thể gây tắc nghẽn đường thở
  • Tay, chân, bộ phận sinh dục

C. Cảm Giác Ngứa Ngáy

Đặc điểm:

  • Ngứa dữ dội, liên tục
  • “Càng gãi càng ngứa” – vòng luẩn quẩn
  • Ngứa tăng vào buổi tối, ban đêm
  • Ảnh hưởng đến giấc ngủ

Cơ chế:

  • Histamine kích thích dây thần kinh cảm giác
  • Gãi → Tổn thương da → Giải phóng thêm Histamine → Ngứa hơn

Hậu quả:

  • Gãi nhiều → Da trầy xước, bội nhiễm
  • Mất ngủ → Mệt mỏi, giảm chất lượng cuộc sống

D. Nóng Rát, Châm Chích

  • Cảm giác nóng bỏng ở vùng da nổi mẩn
  • Châm chích như kim đâm
  • Khó chịu, bứt rứt

2. Thời Gian Xuất Hiện Và Diễn Biến

Mề đay cấp tính:

  • Xuất hiện đột ngột: vài phút đến vài giờ sau tiếp xúc tác nhân
  • Mỗi mẩn kéo dài: 30 phút – 24 giờ
  • Lặn không để lại scar (sẹo)
  • Có thể tái phát nhiều đợt trong vài ngày đến vài tuần

Mề đay mãn tính:

  • Xuất hiện liên tục, hàng ngày hoặc hầu như hàng ngày
  • Kéo dài ≥ 6 tuần, có thể nhiều tháng, nhiều năm
  • Mẩn cũ chưa lặn, mẩn mới lại nổi
  • Ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống

3. Triệu Chứng Toàn Thân

Triệu chứng nhẹ:

  • Mệt mỏi, uể oải
  • Khó chịu, bứt rứt
  • Lo lắng, căng thẳng

Triệu chứng trung bình:

  • Sốt nhẹ: 37.5 – 38°C
  • Đau đầu
  • Đau khớp, đau cơ

Triệu chứng tiêu hóa:

  • Đau bụng co thắt
  • Buồn nôn, nôn
  • Tiêu chảy

Triệu chứng hô hấp:

  • Khó thở nhẹ
  • Thở khò khè

IV. BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM CỦA MỀ ĐAY

1. Phù Mạch (Angioedema)

Định nghĩa:

  • Sưng phù sâu ở lớp hạ bì và mô dưới da
  • Kèm hoặc không kèm mề đay

Tỷ lệ:

  • 40-50% bệnh nhân mề đay mãn tính có phù mạch

Vị trí:

  • Mặt: Mí mắt, môi, má, lưỡi
  • Họng, thanh quản: NGUY HIỂM
  • Tay, chân, bộ phận sinh dục
  • Đường tiêu hóa

Nguy hiểm:

  • Phù thanh quản → Tắc nghẽn đường thở → Ngạt thở → Tử vong
  • Cần cấp cứu ngay

2. Sốc Phản Vệ (Anaphylaxis)

Định nghĩa:

  • Phản ứng dị ứng toàn thân, cấp tính, nghiêm trọng
  • Đe dọa tính mạng

Triệu chứng:

Da:

  • Mề đay lan rộng toàn thân
  • Ngứa dữ dội
  • Đỏ bừng

Hô hấp:

  • Khó thở nặng
  • Thở khò khè, rít
  • Phù thanh quản

Tim mạch:

  • Huyết áp tụt nhanh
  • Mạch nhanh, yếu
  • Choáng váng, ngất

Tiêu hóa:

  • Đau bụng dữ dội
  • Nôn, tiêu chảy

Thần kinh:

  • Lo âu, bồn chồn
  • Lú lẫn
  • Hôn mê

Xử trí:

  • CẤP CỨU NGAY – tiêm Epinephrine (Adrenaline)
  • Gọi 115
  • Đưa bệnh nhân đến bệnh viện

3. Ảnh Hưởng Đến Hệ Tiêu Hóa

Cơ chế:

  • Phù mạch ở niêm mạc đường tiêu hóa
  • Histamine kích thích co thắt ruột

Triệu chứng:

  • Đau bụng co thắt, từng cơn
  • Buồn nôn, nôn
  • Tiêu chảy cấp
  • Có thể chảy máu tiêu hóa (hiếm)

4. Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Cuộc Sống

Ngủ kém:

  • Ngứa nhiều ban đêm
  • Mất ngủ, ngủ không sâu giấc
  • Mệt mỏi ban ngày

Tâm lý:

  • Lo lắng, căng thẳng
  • Tự ti vì ngoại hình
  • Trầm cảm (mề đay mãn tính)

Công việc, học tập:

  • Giảm tập trung
  • Nghỉ học, nghỉ làm
  • Năng suất giảm

Giao tiếp:

  • Tránh tiếp xúc người khác
  • Hạn chế hoạt động xã hội
  • Ảnh hưởng đến mối quan hệ

V. CHẨN ĐOÁN MỀ ĐAY

1. Chẩn Đoán Lâm Sàng

Hỏi bệnh (Anamnesis):

  • Thời gian xuất hiện triệu chứng
  • Tần suất, thời gian kéo dài của mỗi đợt
  • Yếu tố khởi phát: Ăn gì? Dùng thuốc gì? Tiếp xúc gì?
  • Tiền sử dị ứng bản thân và gia đình
  • Bệnh lý nền

Khám da (Dermatological Examination):

  • Quan sát mẩn ngứa, mảng sần phù
  • Màu sắc, kích thước, hình dạng
  • Vị trí, phân bố
  • Triệu chứng da khác

Theo YHCT – Tứ Chẩn:

Vọng (望 – Nhìn):

  • Quan sát mẩn: Đỏ tươi (nhiệt), nhạt (hàn hư)
  • Lưỡi: Đỏ, rêu vàng (phong nhiệt); Nhạt, rêu trắng (phong hàn)
  • Sắc mặt: Vàng xanh (khí huyết hư)

Văn (聞 – Nghe, ngửi):

  • Giọng nói có khỏe không
  • Mùi cơ thể

Vấn (問 – Hỏi):

  • Ngứa nhiều hay ít?
  • Sợ lạnh hay sợ nóng?
  • Ăn, uống, tiêu hóa ra sao?
  • Ngủ có tốt không?

Thiết (切 – Bắt mạch):

  • Mạch phù (nổi): Phong ở biểu
  • Mạch sác (nhanh): Nhiệt
  • Mạch huyền (căng): Phong
  • Mạch hư (yếu): Khí huyết hư

2. Xét Nghiệm

Mục đích:

  • Xác định nguyên nhân dị ứng
  • Tìm bệnh lý nền
  • Đánh giá mức độ nghiêm trọng

Các xét nghiệm thường làm:

Xét nghiệm máu:

  • Công thức máu: Bạch cầu ái toan tăng (eosinophilia) → Dị ứng
  • Tổng IgE: Tăng cao → Dị ứng
  • CRP, ESR: Đánh giá viêm
  • Chức năng gan, thận
  • Chức năng tuyến giáp (TSH, FT4)
  • ANA, anti-dsDNA (sàng lọc lupus)

Test da (Skin prick test):

  • Thử phản ứng với các allergen thường gặp
  • Thực phẩm, phấn hoa, lông động vật, bụi nhà…
  • Kết quả sau 15-20 phút

Test máu đặc hiệu (Specific IgE):

  • Đo IgE đặc hiệu với từng allergen
  • Ưu điểm: An toàn hơn test da

Sinh thiết da (hiếm khi cần):

  • Khi nghi ngờ vasculitis (viêm mạch máu)
  • Mề đay không điển hình

Xét nghiệm khác:

  • H. pylori (nếu nghi ngờ)
  • Hepatitis B, C
  • Xét nghiệm phân tìm ký sinh trùng

3. Chẩn Đoán Phân Biệt

Mề đay cần phân biệt với:

  • Lupus ban đỏ da
  • Viêm da tiếp xúc
  • Viêm da dị ứng
  • Sẩn ngứa (prurigo)
  • Erythema multiforme
  • Vasculitis

VI. ĐIỀU TRỊ MỀ ĐAY BẰNG Y HỌC HIỆN ĐẠI

1. Nguyên Tắc Điều Trị

  1. Tránh tác nhân gây dị ứng: Nếu xác định được
  2. Điều trị triệu chứng: Giảm ngứa, giảm mẩn
  3. Điều trị bệnh lý nền: Nếu có
  4. Phòng ngừa tái phát

2. Thuốc Kháng Histamin (Antihistamines)

Vai trò:

  • Là thuốc chính trong điều trị mề đay
  • Chặn tác dụng của Histamine
  • Giảm ngứa, giảm mẩn, giảm phù

Phân loại:

Kháng Histamin thế hệ 1 (Gây buồn ngủ):

  • Chlorpheniramine (CTM):

    • Liều: 4mg x 3-4 lần/ngày
    • Ưu điểm: Rẻ, dễ kiếm, an toàn cho thai phụ
    • Nhược điểm: Buồn ngủ, khô miệng
  • Hydroxyzine:

    • Liều: 25mg x 2-3 lần/ngày
    • Tác dụng an thần tốt
  • Diphenhydramine:

    • Liều: 25-50mg x 3-4 lần/ngày

Kháng Histamin thế hệ 2 (Ít buồn ngủ):

  • Loratadine:

    • Liều: 10mg x 1 lần/ngày
    • Ưu điểm: Ít buồn ngủ, an toàn cho phụ nữ sau sinh
  • Cetirizine:

    • Liều: 10mg x 1 lần/ngày
    • Hiệu quả tốt, ít buồn ngủ hơn thế hệ 1
  • Fexofenadine:

    • Liều: 120-180mg x 1 lần/ngày
    • Gần như không gây buồn ngủ
  • Desloratadine:

    • Liều: 5mg x 1 lần/ngày
    • Chuyển hóa của Loratadine
  • Levocetirizine:

    • Liều: 5mg x 1 lần/ngày
    • Chuyển hóa của Cetirizine

Lưu ý:

  • Có thể tăng liều gấp 2-4 lần nếu không đáp ứng
  • Dùng trước ngủ nếu dùng loại gây buồn ngủ
  • Tránh lái xe, vận hành máy móc

3. Corticosteroid (Thuốc Steroid)

Chỉ định:

  • Mề đay nặng, cấp tính
  • Phù mạch
  • Không đáp ứng với kháng Histamin

Đường uống:

  • Prednisolone: 0.5-1mg/kg/ngày
  • Dexamethasone: 0.1-0.2mg/kg/ngày
  • Dùng ngắn ngày: 3-7 ngày, giảm liều dần

Đường tiêm:

  • Cấp cứu mề đay nặng, sốc phản vệ
  • Methylprednisolone, Dexamethasone tiêm tĩnh mạch

Tác dụng phụ:

  • Tăng cân, phù
  • Loãng xương (dùng lâu)
  • Tăng đường huyết
  • Giảm miễn dịch

Lưu ý:

  • KHÔNG dùng lâu dài
  • Giảm liều dần, không ngừng đột ngột

4. Thuốc Bôi Ngoài Da

Corticosteroid bôi:

  • Eumovate (Clobetasone butyrate 0.05%):
    • Độ mạnh trung bình
    • Bôi vùng da bị mẩn, ngày 2 lần
    • Không bôi mặt, vùng da mỏng
  • Betamethasone:
    • Mạnh hơn
    • Dùng ngắn ngày

Calamine lotion:

  • Làm mát, giảm ngứa
  • An toàn, dùng được cho trẻ em

Kem dưỡng ẩm:

  • Giữ ẩm cho da
  • Giảm khô, ngứa

5. Thuốc Khác

Omalizumab (Xolair):

  • Kháng thể đơn dòng kháng IgE
  • Dành cho mề đay mãn tính không đáp ứng với kháng Histamin
  • Tiêm dưới da, 150-300mg mỗi 4 tuần
  • Đắt tiền

Cyclosporine:

  • Ức chế miễn dịch
  • Dùng cho mề đay mãn tính nặng
  • Cần theo dõi sát

Epinephrine (Adrenaline):

  • Cấp cứu sốc phản vệ
  • Tiêm bắp, 0.3-0.5mg
  • Cứu sống

6. Lưu Ý Khi Dùng Thuốc Tây Y

Ưu điểm:

  • Hiệu quả nhanh
  • Giảm triệu chứng rõ rệt
  • Tiện lợi, dễ dùng

Nhược điểm:

  • Chỉ điều trị triệu chứng, không trị gốc
  • Dễ tái phát khi ngừng thuốc
  • Tác dụng phụ (buồn ngủ, tăng cân…)
  • Kháng thuốc nếu dùng lâu

Khuyến cáo:

  • Dùng theo chỉ định bác sĩ
  • Không tự ý mua thuốc
  • Theo dõi tác dụng phụ
  • Kết hợp với phương pháp khác

VII. ĐIỀU TRỊ MỀ ĐAY BẰNG Y HỌC CỔ TRUYỀN

1. Nguyên Tắc Điều Trị Theo YHCT

“Trị phong tiên trị huyết, huyết hành phong tự diệt”

  • Điều trị gió trước hết phải điều trị huyết
  • Huyết lưu thông thì gió tự mất

Phương pháp chính:

  • Khứ phong: Đuổi gió
  • Thanh nhiệt: Thanh nhiệt độc
  • Lợi thấp: Lợi thấp tà
  • Dưỡng huyết: Nuôi dưỡng huyết
  • Kiện tỳ: Tăng cường tỳ vị
  • Bổ thận: Bổ thận khí

2. Điều Trị Theo Thể Bệnh

A. Phong Nhiệt Phạm Phế (Gió Nóng Phạm Phổi)

Triệu chứng:

  • Mẩn đỏ tươi, nổi cao
  • Ngứa dữ dội
  • Gặp nhiệt tăng (tắm nước nóng, vào phòng nóng)
  • Có thể sốt, đau họng
  • Lưỡi đỏ, rêu vàng
  • Mạch phù, sác

Phương pháp:

  • Sơ phong thanh nhiệt, lương huyết chỉ dạng
  • Đuổi gió, thanh nhiệt, lương huyết, chống ngứa

Bài thuốc:

Tiêu Phong Tán (消風散):

  • Thành phần:
    • Kinh Giới, Phòng Phong: Khứ phong
    • Thiền Thối, Ngưu Bàng Tử: Sơ phong, giải độc
    • Tri Mẫu, Thạch Cao: Thanh nhiệt
    • Đương Quy, Sinh Địa: Dưỡng huyết, lương huyết
    • Cam Thảo: Điều hòa chư dược
  • Liều: Sắc uống, ngày 2 lần

Ôn Thanh Âm (溫清飲):

  • Kết hợp Tứ Vật Thang + Hoàng Liên Giải Độc Thang
  • Vừa dưỡng huyết, vừa thanh nhiệt

B. Phong Hàn Thúc Phế (Gió Lạnh Ẩn Núp Ở Phổi)

Triệu chứng:

  • Mẩn màu nhạt, hồng nhạt
  • Gặp lạnh tăng (gió lạnh, nước lạnh)
  • Sợ lạnh, sợ gió
  • Không sốt hoặc sốt nhẹ
  • Lưỡi nhạt, rêu trắng
  • Mạch phù, khẩn

Phương pháp:

  • Sơ phong tán hàn, ôn phế chỉ dạng
  • Đuổi gió, tán lạnh, ấm phổi, chống ngứa

Bài thuốc:

Quế Chi Thang Gia Giảm:

  • Thành phần:
    • Quế Chi: Ôn kinh, tán hàn, thông dương
    • Bạch Thược: Hòa doanh, lợi vệ
    • Sanh Khương: Tán hàn, hành thủy
    • Đại Táo: Ích khí, hòa doanh vệ
    • Cam Thảo: Hòa trung, điều hòa chư dược
  • Gia thêm: Phòng Phong, Kinh Giới (khứ phong)

C. Trường Huyết Phong Táo (Huyết Ứ, Gió Khô)

Triệu chứng:

  • Mề đay kéo dài, mãn tính
  • Mẩn màu tím sẫm
  • Da khô, bong vảy
  • Ngứa nhiều, gãi ra máu
  • Lưỡi tím, có chấm ứ huyết
  • Mạch sáp (khó khăn, không trơn)

Phương pháp:

  • Dưỡng huyết nhuận táo, hoạt huyết khứ phong
  • Nuôi huyết, nhuận da, hoạt huyết, đuổi gió

Bài thuốc:

Đương Quy Âm Tử (當歸飲子):

  • Thành phần:
    • Đương Quy, Xuyên Khung: Bổ huyết, hoạt huyết
    • Sinh Địa, Bạch Thược: Dưỡng huyết, lương huyết
    • Hà Thủ Ô: Bổ huyết, nhuận táo
    • Kinh Giới, Phòng Phong: Khứ phong
    • Hoàng Kỳ: Bổ khí, cố biểu
    • Cam Thảo: Điều hòa

Tứ Vật Tiêu Phong Tán:

  • Tứ Vật Thang (bổ huyết) + Tiêu Phong (khứ phong)

D. Khí Huyết Lưỡng Hư (Khí Và Huyết Đều Yếu)

Triệu chứng:

  • Mề đay tái phát nhiều lần
  • Mẩn nhạt màu
  • Mệt mỏi, chóng mặt
  • Ăn kém, tiêu chảy
  • Lưỡi nhạt, rêu trắng
  • Mạch nhược (yếu)

Phương pháp:

  • Ích khí dưỡng huyết, cố biểu khứ phong
  • Bổ khí, dưỡng huyết, cố biểu, đuổi gió

Bài thuốc:

Ngọc Bình Phong Tán (玉屏風散) + Tứ Quân Tử Thang:

  • Ngọc Bình Phong Tán:
    • Hoàng Kỳ: Bổ khí, cố biểu
    • Bạch Truật: Kiện tỳ, ích khí
    • Phòng Phong: Khứ phong, cố biểu
  • Tứ Quân Tử Thang:
    • Nhân Sâm, Bạch Truật, Phục Linh, Cam Thảo: Bổ khí kiện tỳ

Quy Tỳ Hoàn:

  • Bổ khí, dưỡng huyết, kiện tỳ, dưỡng tâm

3. Điều Trị Ngoài Da

A. Thuốc Tắm

Công thức 1: Tắm khứ phong, thanh nhiệt

  • Lá hẹ: 100g
  • Lá khế: 100g
  • Lá bạc hà: 50g
  • Kim ngân hoa: 30g
  • Liên Kiều: 30g

Cách làm:

  • Sắc tất cả với 3 lít nước
  • Đun sôi 15 phút
  • Lọc lấy nước, pha vào nước tắm
  • Tắm 2 lần/ngày, mỗi lần 15-20 phút

Công thức 2: Tắm dưỡng huyết, nhuận da

  • Đương Quy: 30g
  • Xuyên Khung: 20g
  • Bạch Thược: 30g
  • Hà Thủ Ô: 30g
  • Khổ Sâm: 20g

Cách làm: Tương tự công thức 1

B. Thuốc Đắp

Lá hẹ giã:

  • 1 nắm lá hẹ tươi
  • Rửa sạch, giã nhỏ cùng ít muối
  • Đắp lên vùng da bị mẩn 20-30 phút
  • Ngày 2-3 lần

Lá khế rang:

  • Lá khế tươi, rửa sạch
  • Rang nóng trên chảo (không dầu)
  • Đắp lên vùng da bị mẩn
  • Nguội thì thay lá mới
  • Làm liên tục 15-30 phút

Lá bạc hà:

  • Lá bạc hà tươi, rửa sạch
  • Giã nhuyễn
  • Đắp lên vùng da bị mẩn
  • Hoặc làm mặt nạ nếu mặt bị mẩn

C. Thuốc Bôi

Tam Hoàng Tẩy Tễ:

  • Hoàng Liên, Hoàng Bá, Hoàng Cầm
  • Nghiền mịn, trộn với nước hoặc dầu vừng
  • Bôi vùng da bị mẩn

Thanh Đại Cao:

  • Thanh Đại (Indigo naturalis)
  • Trộn với vaseline hoặc dầu vừng
  • Bôi vùng da bị mẩn

4. Châm Cứu

Huyệt đạo chính:

  • Khúc Trì (LI11): Thanh nhiệt, lương huyết, khứ phong
  • Hợp Cốc (LI4): Sơ phong, giải biểu, thông kinh
  • Huyết Hải (SP10): Lương huyết, hoạt huyết, khứ phong
  • Tam Âm Giao (SP6): Bổ tỳ, dưỡng huyết
  • Phong Thị (BL31): Chuyên trị phong chẩn

Huyệt bổ trợ:

  • Phế Du (BL13): Tuyên phế khứ phong
  • Tỳ Du (BL20): Kiện tỳ, ích khí
  • Thận Du (BL23): Bổ thận, cố bản

Phương pháp châm:

  • Châm 1 ngày 1 lần hoặc cách ngày
  • Mỗi lần 30 phút
  • Liệu trình: 10 lần

5. Bấm Huyệt Tại Nhà

Tự bấm để giảm ngứa:

  • Hợp Cốc (giữa ngón cái và trỏ)
  • Khúc Trì (khuỷu tay gập, đầu nếp gấp)
  • Huyết Hải (bắp đùi trong, 3 ngón ngang trên đầu gối)

Mỗi huyệt bấm 2-3 phút, lực độ vừa, ngày 2-3 lần


VIII. PHƯƠNG PHÁP DÂN GIAN ĐIỀU TRỊ MỀ ĐAY TẠI NHÀ

1. Chườm Đá Lạnh

Cách làm:

  • Cho đá lạnh vào khăn bông
  • Chườm lên vùng da bị mẩn 15-30 phút

Tác dụng:

  • Làm mát da, hạ nhiệt
  • Giảm ngứa tạm thời
  • Co mạch máu, giảm phù

Lưu ý:

  • KHÔNG dùng cho mề đay do lạnh (cold urticaria)
  • KHÔNG dùng cho da quá nhạy cảm
  • Không chườm trực tiếp lên da (dễ bỏng lạnh)

2. Lá Hẹ

Tính chất theo YHCT:

  • Tính: Ấm
  • Vị: Tân, chua
  • Quy kinh: Can, vị, thận
  • Công dụng: Ôn trung hành khí, tán ứ, giải độc

Thành phần:

  • Vitamin B cao
  • Khoáng chất
  • Tinh dầu kháng khuẩn

Cách dùng:

Phương pháp 1: Giã đắp

  • 1 nắm lá hẹ tươi
  • Rửa sạch, giã cùng ít muối
  • Đặt lên bông gạc, đắp vùng da bị mẩn
  • 20-30 phút, ngày 2 lần

Phương pháp 2: Tắm

  • 200g lá hẹ
  • Sắc với 2 lít nước
  • Pha vào nước tắm
  • Ngày 1-2 lần

Phương pháp 3: Nước ép uống

  • 1 nắm lá hẹ
  • Giã, vắt lấy nước
  • Uống ngày 2 lần (nếu không có vấn đề dạ dày)

3. Lá Khế

Tính chất:

  • Có tác dụng thanh nhiệt, giải độc
  • Trị rôm sảy, dị ứng

Cách dùng:

Phương pháp 1: Rang đắp

  • Lá khế tươi, rửa sạch
  • Rang nóng trên chảo (không dầu)
  • Đắp lên vùng da bị mẩn
  • Lá nguội thì thay lá mới rang
  • Làm liên tục 15-30 phút

Phương pháp 2: Tắm

  • 200-300g lá khế
  • Sắc với 2-3 lít nước
  • Pha vào nước tắm
  • Ngày 1-2 lần

Tác dụng:

  • Làm sạch da
  • Giảm ngứa, giảm mẩn
  • An toàn cho trẻ nhỏ

4. Lá Bạc Hà

Tính chất YHCT:

  • Tính: Lương (mát)
  • Vị: Tân (cay)
  • Quy kinh: Phế, can
  • Công dụng: Sơ tán phong nhiệt, thanh lợi đầu mục, lợi họng, thấu chẩn

Thành phần:

  • Menthol: Làm mát, giảm ngứa
  • Tinh dầu kháng khuẩn
  • Vitamin, khoáng chất

Cách dùng:

Phương pháp 1: Đắp

  • Lá bạc hà tươi, rửa sạch
  • Giã nhuyễn
  • Đắp lên vùng da bị mẩn 15-20 phút
  • Nếu da mặt: Làm mặt nạ

Phương pháp 2: Tắm

  • 100g lá bạc hà
  • Sắc với 2 lít nước, thêm ít muối
  • Pha vào nước tắm
  • Ngày 1-2 lần

Phương pháp 3: Uống

  • Trà bạc hà: Hãm lá tươi hoặc khô
  • Uống sáng hoặc chiều
  • Thanh nhiệt, giải độc

Phương pháp 4: Nước cốt

  • Giã lá, vắt lấy nước
  • Hòa với nước, uống
  • Thanh nhiệt từ bên trong

Lưu ý:

  • An toàn, dễ làm
  • Thơm, dễ chịu
  • Trẻ em cũng dùng được

5. Các Phương Pháp Khác

Nước vo gạo:

  • Nước vo gạo lần 2, 3
  • Tắm hoặc rửa vùng da bị mẩn
  • Làm mát, dưỡng da

Lá trầu không:

  • Sắc nước tắm
  • Kháng khuẩn, giảm ngứa

Nha đam (lô hội):

  • Thịt nha đam bôi lên da
  • Làm mát, giảm viêm

IX. CHẾ ĐỘ ĂN UỐNG KHI BỊ MỀ ĐAY

1. Thực Phẩm Nên Ăn

A. Thực Phẩm Giàu Vitamin C

Trái cây:

  • Cam, quýt, bưởi
  • Chanh, dâu tây
  • Kiwi, ổi
  • Nho

Rau củ:

  • Ớt chuông
  • Cải bắp, súp lơ
  • Cà chua

Tác dụng:

  • Chống oxy hóa mạnh
  • Tăng cường miễn dịch
  • Sản sinh Interferon – tăng cường hệ miễn dịch
  • Giảm Histamine trong máu

Liều: Ăn đa dạng, mỗi ngày 2-3 loại trái cây

B. Rau Xanh

Các loại rau nên ăn:

  • Rau muống, rau dền, rau ngót
  • Cải xanh, cải thìa, cải ngọt
  • Súp lơ xanh, bông cải xanh
  • Rau chân vịt (spinach)

Thành phần:

  • Vitamin B, C, K
  • Chất xơ
  • Axit Folic, Choline
  • Khoáng chất

Tác dụng:

  • Thanh lọc cơ thể, đào thải độc tố
  • Cung cấp dinh dưỡng cho da
  • Cải thiện da sần sùi
  • Tăng cường tiêu hóa

Cách ăn:

  • Luộc, xào nhẹ
  • Tránh rán nhiều dầu mỡ
  • Mỗi ngày 300-500g

C. Thực Phẩm Giàu Omega-3

Nguồn Omega-3:

  • Cá hồi, cá thu, cá ngừ, cá trích
  • Hạt lanh, hạt chia
  • Óc chó
  • Dầu cá

Tác dụng:

  • Chống viêm mạnh
  • Điều hòa miễn dịch
  • Tốt cho não, tim mạch
  • Giảm dị ứng

Liều: Ăn cá 2-3 lần/tuần

D. Thực Phẩm Chống Oxy Hóa

Các loại:

  • Quả mọng: Dâu, việt quất, nho đen
  • Hạt: Hạnh nhân, óc chó, hạt điều
  • Dầu ô liu
  • Yến mạch, gạo lứt
  • Trà xanh

Tác dụng:

  • Chống oxy hóa, chống lão hóa
  • Bảo vệ tế bào
  • Tăng cường miễn dịch

E. Nước

Lượng nước cần uống:

  • 2 – 2.5 lít/ngày
  • Tăng lên nếu trời nóng, vận động nhiều

Tác dụng:

  • Thanh lọc cơ thể
  • Đào thải độc tố
  • Giảm viêm, giảm sưng
  • Cấp ẩm cho da
  • Giảm nồng độ Histamine trong máu

Cách uống:

  • Uống đều trong ngày
  • Không uống quá nhiều một lúc
  • Nước lọc, nước khoáng

2. Thực Phẩm Nên Kiêng

A. Hải Sản (Nếu Dị Ứng)

Các loại:

  • Tôm, cua, ghẹ, cá
  • Ốc, sò, điệp, mực
  • Hàu

Lý do kiêng:

  • Giàu protein lạ
  • Histamine cao
  • Dễ gây dị ứng
  • “Phát vật” theo YHCT

Lưu ý:

  • CHỈ kiêng nếu BẠN dị ứng
  • Nếu không dị ứng, vẫn ăn được (nguồn Omega-3)
  • Cá ít gây dị ứng hơn tôm, cua

B. Đậu Phộng, Mè

Lý do kiêng:

  • Chứa allergen mạnh
  • Kháng thuốc Histamin (làm giảm hiệu quả thuốc)

C. Thực Phẩm Nhiều Dầu Mỡ

Các loại:

  • Đồ chiên, rán
  • Thức ăn nhanh: hamburger, gà rán…
  • Bánh ngọt nhiều kem, bơ

Lý do kiêng:

  • Tăng viêm
  • Giảm miễn dịch
  • Không tốt cho da

D. Chất Kích Thích

Rượu, bia:

  • Giải phóng Histamine
  • Làm giãn mạch máu → Tăng mẩn, ngứa
  • Giảm miễn dịch

Cà phê:

  • Kích thích, có thể tăng ngứa
  • Uống vừa phải

Thuốc lá:

  • Giảm miễn dịch
  • Tăng viêm
  • Không tốt cho da

E. Thực Phẩm Chứa Histamine Cao

Các loại:

  • Thịt hun khói, xúc xích
  • Phô mai lâu năm
  • Rượu vang đỏ
  • Cà chua (đặc biệt nước cốt)
  • Thực phẩm lên men: dưa chua, kim chi
  • Socola

Lưu ý:

  • Không phải ai cũng nhạy cảm với Histamine trong thực phẩm
  • Nếu nghi ngờ, thử bỏ ra khỏi chế độ ăn 2-4 tuần xem có cải thiện không

F. Mỹ Phẩm (Nếu Mặt Bị Mẩn)

  • Tuyệt đối KHÔNG dùng mỹ phẩm
  • Có thể làm nặng thêm
  • Chỉ rửa mặt nước sạch hoặc sữa rửa mặt nhẹ nhàng

X. PHÒNG NGỪA MỀ ĐAY

1. Lối Sống Lành Mạnh

Ngủ nghỉ đầy đủ:

  • 7-9 giờ/đêm
  • Ngủ đúng giờ, trước 23h
  • Giấc ngủ sâu, chất lượng

Ăn uống điều độ:

  • Đúng giờ, đầy đủ
  • Đa dạng, cân bằng
  • Không ăn quá no, quá đói

Vận động thường xuyên:

  • 30-45 phút/ngày, 5 ngày/tuần
  • Chạy bộ, bơi lội, đạp xe, yoga
  • Tăng cường miễn dịch
  • Giảm stress

Giảm stress:

  • Thiền, yoga
  • Sở thích, giải trí
  • Giao lưu bạn bè
  • Quản lý thời gian, công việc

2. Tránh Tác Nhân Gây Dị Ứng

Nếu biết mình dị ứng gì:

  • Tránh hoàn toàn
  • Đọc thành phần thực phẩm, thuốc
  • Thông báo cho bác sĩ, nhà hàng…

Thực phẩm:

  • Không ăn những gì đã từng gây dị ứng
  • Cẩn thận với thực phẩm mới

Thuốc:

  • Luôn thông báo tiền sử dị ứng thuốc cho bác sĩ
  • Không tự ý mua thuốc

Môi trường:

  • Đeo khẩu trang nếu dị ứng phấn hoa, bụi
  • Tránh lông động vật nếu dị ứng

3. Vệ Sinh Cá Nhân

Tắm rửa:

  • Hàng ngày
  • Nước ấm, không quá nóng
  • Xà phòng nhẹ, không hương liệu

Quần áo:

  • Giặt sạch, phơi nắng
  • Loại bỏ bụi, lông động vật
  • Vải cotton, thoáng mát
  • Không mặc chật, cọ xát da

Nhà cửa:

  • Lau dọn thường xuyên
  • Giảm bụi, ve bụi
  • Tránh ẩm mốc
  • Thông gió tốt

4. Tránh Yếu Tố Vật Lý

Nếu dị ứng lạnh:

  • Mặc ấm khi trời lạnh
  • Tránh nước lạnh
  • Không bật điều hòa quá lạnh

Nếu dị ứng nóng:

  • Tránh nắng nóng
  • Phòng mát mẻ, thoáng
  • Không tắm nước quá nóng

Nếu dị ứng áp lực:

  • Quần áo rộng rãi
  • Không đeo đồ chật
  • Tránh gãi, cọ xát mạnh

5. Tăng Cường Miễn Dịch

Chế độ ăn:

  • Đầy đủ dinh dưỡng
  • Nhiều rau, trái cây
  • Protein chất lượng
  • Vitamin, khoáng chất

Vận động:

  • Đều đặn, phù hợp
  • Không quá sức

Tinh thần:

  • Lạc quan, tích cực
  • Giảm stress
  • Ngủ nghỉ đủ

Theo YHCT:

  • Bổ tỳ, bổ thận
  • Tăng cường chính khí
  • “Chính khí tồn nội, tà bất khả can”

6. Khám Sức Khỏe Định Kỳ

  • Khám tổng quát 6 tháng – 1 năm/lần
  • Phát hiện, điều trị bệnh lý nền
  • Kiểm tra miễn dịch
  • Tư vấn phòng ngừa

XI. KHI NÀO CẦN ĐẾN BÁC SĨ?

1. Dấu Hiệu Cần Đến Ngay

CẤP CỨU NGAY (Gọi 115) nếu:

  • Khó thở, thở khò khè
  • Sưng môi, lưỡi, họng
  • Huyết áp tụt, choáng váng, ngất
  • Đau ngực, tim đập nhanh bất thường
  • Nghi ngờ sốc phản vệ

2. Đến Bác Sĩ Nếu

  • Mề đay kéo dài > 6 tuần (mề đay mãn tính)
  • Mề đay tái phát nhiều lần
  • Mẩn lan rộng toàn thân
  • Ngứa dữ dội, ảnh hưởng sinh hoạt, ngủ nghỉ
  • Sốt cao, đau đầu, đau khớp
  • Phương pháp tại nhà không hiệu quả
  • Cần xác định nguyên nhân dị ứng
  • Cần điều trị chuyên sâu

XII. KẾT LUẬN

Nhất Nam Y Viện – Quý độc giả thân mến,

Mề đay là bệnh lý da liễu phổ biến, có thể gây nhiều khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, với sự hiểu biết đúng đắn về bệnh, nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát và chữa khỏi mề đay.

Điểm Chính Cần Nhớ

  1. Mề đay có nhiều nguyên nhân: Dị ứng, vật lý, tự phát, bệnh lý nền…
  2. Phân loại: Cấp tính (< 6 tuần), mãn tính (≥ 6 tuần)
  3. Triệu chứng: Nổi mẩn, ngứa, phù mạch
  4. Biến chứng: Phù mạch, sốc phản vệ (nguy hiểm)
  5. Điều trị Y học hiện đại: Kháng Histamin, Corticosteroid
  6. Điều trị YHCT: Khứ phong, thanh nhiệt, dưỡng huyết theo thể bệnh
  7. Phương pháp dân gian: Lá hẹ, lá khế, lá bạc hà…
  8. Kiêng: Tác nhân dị ứng, gãi ngứa, thực phẩm “phát vật”
  9. Nên ăn: Vitamin C, rau xanh, Omega-3, uống nhiều nước
  10. Phòng ngừa: Lối sống lành mạnh, tránh tác nhân, tăng miễn dịch

Lời Khuyên Cuối

  • Phát hiện sớm, điều trị kịp thời
  • Kết hợp Đông – Tây y để đạt hiệu quả tốt nhất
  • Kiên trì điều trị, đặc biệt với mề đay mãn tính
  • Thay đổi lối sống lành mạnh là nền tảng
  • Tìm đúng nguyên nhân để điều trị hiệu quả
  • Không tự ý dùng thuốc, tham khảo bác sĩ

Mề đay không đáng sợ nếu chúng ta hiểu rõ về nó. Hãy chăm sóc sức khỏe, lắng nghe cơ thể, và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khi cần thiết.

Nhất Nam Y Viện luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý độc giả với đội ngũ y bác sĩ chuyên khoa Da liễu giàu kinh nghiệm, phương pháp điều trị kết hợp Đông – Tây y hiệu quả, an toàn.


Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám và điều trị trực tiếp của bác sĩ. Mọi thắc mắc về sức khỏe, vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.

NHẤT NAM Y VIỆN Chăm sóc sức khỏe toàn diện – Kết hợp tinh hoa Y học cổ truyền và hiện đại

Nổi mề đay vào ban đêm là bệnh phổ biến bất kỳ ai cũng có thể bị với triệu chứng ngứa ngáy, khó chịu về đêm, ảnh hưởng trực tiếp đến giấc ngủ. Nguyên nhân…

Xem chi tiết

Trẻ bị nổi mề đay là một bệnh lý thường gặp mà các bậc phụ huynh cần chú ý. Khi nổi mề đay sức khỏe và việc sinh hoạt của bé đều bị ảnh hưởng.…

Xem chi tiết

Nổi mề đay khắp người có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm khó lường ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và công việc của bệnh nhân. Trong bài đọc này chúng tôi…

Xem chi tiết

Mề đay có lây không là thắc mắc của nhiều người khi mắc bệnh. Một số người nghĩ rằng mề đay cũng như một số bệnh ngoài da khác có khả năng lây lan khi…

Xem chi tiết

Nổi mề đay sưng môi thường xảy ra do dị ứng thức ăn, thời tiết, hóa - mỹ phẩm, thậm chí là yếu tố di truyền. Tuy không phải bệnh da liễu nguy hiểm, đe…

Xem chi tiết

Nổi mề đay khi mang thai 3 tháng đầu là tình trạng dị ứng thường gặp. Vậy các mẹ bầu bị nổi mề đay khi mang thai có nguy hiểm hay không? Làm thế nào…

Xem chi tiết

Nổi mề đay có thể gây ảnh hưởng không nhỏ tới vẻ bề ngoài và khiến người bệnh liên tục ngứa ngáy. Do những phiền toái mà căn bệnh mang lại, do vậy, nhiều người…

Xem chi tiết

Theo quan niệm dân gian, người bị mề đay cần kiêng gió vì đây là tác nhân có thể khiến mề đay nặng hơn. Thực hư quan niệm trên như thế nào? Nổi mề đay…

Xem chi tiết